Ngự sử là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Ngự sử
Ngự sử là gì? Ngự sử là chức quan trong triều đình phong kiến, chuyên giám sát, đàn hặc quan lại và can gián nhà vua. Đây là một trong những chức vụ quan trọng nhất trong bộ máy hành chính thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “ngự sử” ngay bên dưới!
Ngự sử nghĩa là gì?
Ngự sử là chức quan có nhiệm vụ giám sát triều chính, kiểm tra hành vi của quan lại và can gián vua khi cần thiết. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “ngự” (御) nghĩa là vua, hoàng đế; “sử” (史) nghĩa là ghi chép, giám sát.
Trong tiếng Việt, từ “ngự sử” có một số cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ chức quan chuyên giám sát, đàn hặc trong triều đình phong kiến. Ngự sử thuộc cơ quan Ngự sử đài hoặc Đô sát viện.
Nghĩa mở rộng: Ngày nay, từ “ngự sử” đôi khi được dùng để chỉ những người có vai trò giám sát, phản biện trong xã hội như nhà báo, thanh tra.
Trong lịch sử: Ngự sử là biểu tượng của sự chính trực, dám nói thẳng nói thật, bất chấp quyền uy.
Ngự sử có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngự sử” có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, xuất hiện từ thời nhà Tần và được Việt Nam tiếp nhận trong hệ thống quan chế phong kiến. Chức ngự sử tồn tại qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn.
Sử dụng “ngự sử” khi nói về chức quan giám sát thời phong kiến hoặc người có vai trò phản biện, giám sát.
Cách sử dụng “Ngự sử”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngự sử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngự sử” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ chức quan hoặc người giữ chức vụ giám sát. Ví dụ: ngự sử đài, ngự sử trung thừa, đô ngự sử.
Tính từ (nghĩa bóng): Chỉ tính cách thẳng thắn, dám phê bình. Ví dụ: tinh thần ngự sử, phong cách ngự sử.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngự sử”
Từ “ngự sử” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử và đời sống:
Ví dụ 1: “Ngự sử Đặng Dung nổi tiếng là người cương trực.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chức quan trong triều đình.
Ví dụ 2: “Ngự sử đài có quyền đàn hặc mọi quan lại.”
Phân tích: Chỉ cơ quan giám sát của triều đình phong kiến.
Ví dụ 3: “Nhà báo được ví như ngự sử thời hiện đại.”
Phân tích: Nghĩa bóng, so sánh vai trò giám sát, phản biện xã hội.
Ví dụ 4: “Ông ấy có tinh thần ngự sử, không ngại nói thẳng.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ tính cách cương trực.
Ví dụ 5: “Chức đô ngự sử là cao nhất trong Ngự sử đài.”
Phân tích: Danh từ chỉ cấp bậc quan lại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngự sử”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngự sử” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngự sử” với “ngự y” (thầy thuốc của vua).
Cách dùng đúng: “Ngự sử giám sát quan lại” (không phải “ngự y”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngự sư” hoặc “ngự xử”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngự sử” với chữ “sử”.
“Ngự sử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngự sử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giám sát | Xu nịnh |
| Thanh tra | A dua |
| Đàn hặc | Nịnh thần |
| Can gián | Bưng bít |
| Phản biện | Che đậy |
| Kiểm sát | Bao che |
Kết luận
Ngự sử là gì? Tóm lại, ngự sử là chức quan giám sát triều chính thời phong kiến, biểu tượng của sự chính trực. Hiểu đúng từ “ngự sử” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa Việt Nam.
