Nhập ngũ là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích Nhập ngũ

Nhập ngũ là gì? Nhập ngũ là hành động gia nhập quân đội, trở thành thành viên chính thức của lực lượng vũ trang để thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc trong đời sống, gắn liền với trách nhiệm và vinh dự của mỗi công dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nhập ngũ” nhé!

Nhập ngũ nghĩa là gì?

Nhập ngũ là động từ chỉ việc công dân gia nhập và phục vụ trong lực lượng thường trực của Quân đội nhân dân hoặc lực lượng Cảnh sát biển có thời hạn. Từ “nhập” có nghĩa là gia nhập, còn “ngũ” là quân đội, lực lượng vũ trang.

Trong cuộc sống, “nhập ngũ” mang nhiều ý nghĩa:

Về mặt pháp lý: Nhập ngũ là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi công dân theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự. Công dân nam từ đủ 18 đến 25 tuổi có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ này.

Về mặt tinh thần: Nhập ngũ thể hiện lòng yêu nước, tinh thần cống hiến và trách nhiệm với Tổ quốc. Đây là niềm vinh dự của mỗi thanh niên Việt Nam.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta còn gọi nhập ngũ là “đi bộ đội”, “đi nghĩa vụ quân sự” hay “tòng quân”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập ngũ”

“Nhập ngũ” là từ Hán-Việt, trong đó “nhập” (入) nghĩa là vào, gia nhập và “ngũ” (伍) chỉ đội ngũ, quân đội. Từ này xuất hiện từ lâu trong lịch sử Việt Nam, gắn liền với truyền thống đánh giặc giữ nước của dân tộc.

Sử dụng “nhập ngũ” khi nói về việc gia nhập quân đội, thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc tham gia lực lượng vũ trang.

Nhập ngũ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhập ngũ” được dùng khi nói về thanh niên gia nhập quân đội, trong các văn bản pháp luật về nghĩa vụ quân sự, hoặc khi nhắc đến truyền thống tòng quân bảo vệ Tổ quốc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập ngũ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập ngũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay em trai tôi đủ tuổi nhập ngũ.”

Phân tích: Chỉ việc đến tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định pháp luật.

Ví dụ 2: “Lễ giao nhận quân nhập ngũ diễn ra trang trọng tại huyện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính thức, chỉ sự kiện đưa tiễn thanh niên lên đường nhập ngũ.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi nhập ngũ năm 1968, tham gia kháng chiến chống Mỹ.”

Phân tích: Chỉ việc gia nhập quân đội trong bối cảnh lịch sử chiến tranh.

Ví dụ 4: “Sau khi nhập ngũ, anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động tích cực của việc rèn luyện trong môi trường quân đội.

Ví dụ 5: “Thanh niên trốn tránh nhập ngũ sẽ bị xử lý theo pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhắc đến trách nhiệm công dân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập ngũ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập ngũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tòng quân Xuất ngũ
Gia nhập quân đội Giải ngũ
Đi bộ đội Ra quân
Đi nghĩa vụ Hoàn thành nghĩa vụ
Nhập quân Phục viên
Đầu quân Rời quân ngũ

Dịch “Nhập ngũ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhập ngũ 入伍 (Rùwǔ) Enlist 入隊する (Nyūtai suru) 입대하다 (Ipdaehada)

Kết luận

Nhập ngũ là gì? Tóm lại, nhập ngũ là hành động gia nhập quân đội, thể hiện trách nhiệm và vinh dự của công dân đối với Tổ quốc. Hiểu đúng từ “nhập ngũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.