Ngợm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngợm
Ngợm là gì? Ngợm là từ dân gian dùng để chỉ người có vẻ ngoài xấu xí, thô kệch hoặc hành động vụng về, ngờ nghệch. Đây là từ mang sắc thái trêu đùa, thường gặp trong giao tiếp thân mật ở các vùng quê Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “ngợm” ngay bên dưới!
Ngợm nghĩa là gì?
Ngợm là danh từ hoặc tính từ dân gian, chỉ người có ngoại hình xấu xí, thô kệch hoặc cử chỉ vụng về, ngốc nghếch. Từ này thường mang sắc thái đùa vui, không quá nặng nề.
Trong tiếng Việt, từ “ngợm” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ người có hình dáng xấu, thô, không đẹp mắt. Ví dụ: “Trông hắn ngợm quá!”
Nghĩa mở rộng: Chỉ người vụng về, chậm chạp, hay làm hỏng việc. Ví dụ: “Làm ăn ngợm nghĩnh thế!”
Trong giao tiếp: Dùng để trêu đùa thân mật, không mang tính xúc phạm nặng. Thường xuất hiện trong lời nói dân dã ở nông thôn.
Ngợm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngợm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian các vùng quê. Đây là cách nói bình dân để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc hành động không được tinh tế.
Sử dụng “ngợm” khi muốn trêu đùa nhẹ nhàng về ngoại hình hoặc sự vụng về của ai đó trong bối cảnh thân mật.
Cách sử dụng “Ngợm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngợm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngợm” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người xấu xí, thô kệch. Ví dụ: “Cái thằng ngợm ấy lại đến rồi.”
Tính từ: Miêu tả vẻ ngoài hoặc hành động vụng về. Ví dụ: “Ăn mặc ngợm nghĩnh quá!”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngợm”
Từ “ngợm” được dùng linh hoạt trong giao tiếp thân mật, thường mang tính trêu chọc:
Ví dụ 1: “Mặt mũi ngợm thế mà cũng đòi tán gái.”
Phân tích: Dùng như tính từ, trêu đùa về ngoại hình.
Ví dụ 2: “Thằng ngợm kia, lại đây tao bảo!”
Phân tích: Dùng như danh từ, gọi ai đó một cách thân mật.
Ví dụ 3: “Làm việc ngợm nghĩnh, hỏng hết cả rồi.”
Phân tích: Chỉ sự vụng về trong công việc.
Ví dụ 4: “Con bé ấy dễ thương chứ có ngợm đâu!”
Phân tích: Dùng để phủ nhận sự xấu xí.
Ví dụ 5: “Đừng có ngợm nghĩnh nữa, nghiêm túc đi!”
Phân tích: Chỉ hành động ngờ nghệch, đùa dai.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngợm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngợm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, gây mất lịch sự.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “ngợm” trong giao tiếp thân mật, tránh dùng với người lạ hoặc bề trên.
Trường hợp 2: Nhầm “ngợm” với “ngốc” (chỉ sự ngu ngốc).
Cách dùng đúng: “Ngợm” thiên về ngoại hình và sự vụng về, không hoàn toàn đồng nghĩa với “ngốc”.
“Ngợm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngợm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xấu xí | Đẹp đẽ |
| Thô kệch | Thanh tú |
| Vụng về | Khéo léo |
| Ngờ nghệch | Nhanh nhẹn |
| Lóng ngóng | Duyên dáng |
| Ngốc nghếch | Tinh anh |
Kết luận
Ngợm là gì? Tóm lại, ngợm là từ dân gian chỉ người xấu xí hoặc vụng về, thường dùng để trêu đùa thân mật. Hiểu đúng từ “ngợm” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống.
