Ngôi sao là gì? ⭐ Nghĩa, giải thích Ngôi sao
Ngôi sao là gì? Ngôi sao là thiên thể phát sáng trong vũ trụ, được giữ bởi lực hấp dẫn và tỏa ra ánh sáng rực rỡ trên bầu trời đêm. Ngoài nghĩa thiên văn, “ngôi sao” còn dùng để chỉ người nổi tiếng, tài năng được công chúng hâm mộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngôi sao” trong tiếng Việt nhé!
Ngôi sao nghĩa là gì?
Ngôi sao là vật thể trong vũ trụ có khả năng tự phát sáng, được cấu tạo từ plasma và giữ lại bởi lực hấp dẫn. Mặt Trời chính là ngôi sao gần Trái Đất nhất mà chúng ta nhìn thấy hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “ngôi sao” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong giải trí và thể thao: “Ngôi sao” dùng để chỉ người đạt thành tích nổi bật, được công chúng yêu mến và ngưỡng mộ. Ví dụ: ngôi sao điện ảnh, ngôi sao bóng đá.
Trong đánh giá chất lượng: Hệ thống sao được dùng để xếp hạng dịch vụ như khách sạn 5 sao, nhà hàng 3 sao.
Trong biểu tượng: Hình ngôi sao năm cánh xuất hiện trên quốc kỳ Việt Nam, tượng trưng cho sự thống nhất của các tầng lớp nhân dân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngôi sao”
Từ “ngôi sao” là từ thuần Việt, kết hợp giữa “ngôi” (vị trí, chỗ) và “sao” (thiên thể phát sáng). Trong Hán-Việt, “sao” tương ứng với chữ 星 (tinh), xuất hiện trong nhiều từ ghép như: minh tinh (ngôi sao sáng), ca tinh (ngôi sao ca nhạc).
Sử dụng “ngôi sao” khi nói về thiên thể trên bầu trời hoặc khi muốn ca ngợi người tài năng, nổi bật.
Ngôi sao sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngôi sao” được dùng khi mô tả thiên thể phát sáng, chỉ người nổi tiếng, hoặc trong hệ thống đánh giá xếp hạng dịch vụ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngôi sao”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngôi sao” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đêm nay trời trong, ngôi sao lấp lánh đầy trời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm.
Ví dụ 2: “Cô ấy là ngôi sao sáng nhất của làng nhạc Việt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người nổi tiếng, tài năng vượt trội trong lĩnh vực âm nhạc.
Ví dụ 3: “Khách sạn này được đánh giá 5 sao vì dịch vụ xuất sắc.”
Phân tích: “Sao” dùng trong hệ thống xếp hạng chất lượng dịch vụ.
Ví dụ 4: “Anh ấy mắc bệnh ngôi sao nên không ai muốn hợp tác.”
Phân tích: “Bệnh ngôi sao” chỉ người tự cao, kiêu ngạo vì nghĩ mình quan trọng.
Ví dụ 5: “Cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió.”
Phân tích: Chỉ hình biểu tượng ngôi sao năm cánh trên quốc kỳ Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngôi sao”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngôi sao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tinh tú | Vô danh |
| Sao | Người thường |
| Minh tinh | Tầm thường |
| Thần tượng | Bóng tối |
| Người nổi tiếng | Ẩn danh |
| Nhân vật | Mờ nhạt |
Dịch “Ngôi sao” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngôi sao | 星 (Xīng) | Star | 星 (Hoshi) | 별 (Byeol) |
Kết luận
Ngôi sao là gì? Tóm lại, ngôi sao vừa là thiên thể phát sáng trong vũ trụ, vừa là cách gọi người tài năng, nổi tiếng được công chúng ngưỡng mộ.
