Ngợi khen là gì? 👏 Nghĩa, giải thích Ngợi khen

Ngợi khen là gì? Ngợi khen là hành động bày tỏ sự đánh giá cao, tán dương những phẩm chất, thành tích hoặc việc làm tốt đẹp của một người hay tập thể. Đây là từ ghép thuần Việt thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “ngợi khen” trong tiếng Việt nhé!

Ngợi khen nghĩa là gì?

Ngợi khen là động từ chỉ hành động ca tụng, tán dương những việc làm tốt, thành tích xuất sắc hoặc phẩm chất đáng quý của ai đó. Đây là từ ghép trong tiếng Việt, đồng nghĩa với “khen ngợi”.

Từ “ngợi” mang nghĩa là ca ngợi, tán tụng; còn “khen” nghĩa là nói lời đánh giá tốt. Khi kết hợp lại, “ngợi khen” thể hiện sự công nhận và ngưỡng mộ dành cho người khác.

Trong giáo dục: Ngợi khen được sử dụng để động viên học sinh khi đạt thành tích tốt, khích lệ tinh thần học tập và rèn luyện.

Trong công việc: Lời ngợi khen từ cấp trên giúp nhân viên cảm thấy được ghi nhận, từ đó tạo động lực làm việc hiệu quả hơn.

Trong gia đình: Cha mẹ ngợi khen con cái khi làm việc tốt giúp xây dựng sự tự tin và phát triển nhân cách tích cực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngợi khen”

Từ “ngợi khen” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ “ngợi” và “khen” có nghĩa tương đồng để nhấn mạnh ý nghĩa tán dương.

Sử dụng “ngợi khen” khi muốn bày tỏ sự đánh giá cao, công nhận thành tích, phẩm chất hoặc hành động đáng khen của người khác.

Ngợi khen sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngợi khen” được dùng khi tán dương thành tích học tập, công việc xuất sắc, hành động tốt đẹp hoặc những phẩm chất đáng quý của một cá nhân hay tập thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngợi khen”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngợi khen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thầy giáo ngợi khen học sinh vượt khó học giỏi trước toàn trường.”

Phân tích: Diễn tả hành động tán dương công khai dành cho học sinh có thành tích xuất sắc.

Ví dụ 2: “Mọi người đều ngợi khen tấm lòng nhân hậu của bà cụ.”

Phân tích: Thể hiện sự đánh giá cao phẩm chất tốt đẹp của một người.

Ví dụ 3: “Ban giám đốc ngợi khen đội ngũ nhân viên hoàn thành dự án trước thời hạn.”

Phân tích: Miêu tả sự công nhận từ cấp trên dành cho thành tích công việc.

Ví dụ 4: “Báo chí ngợi khen hành động dũng cảm cứu người của anh thanh niên.”

Phân tích: Diễn tả việc truyền thông tán dương hành động đáng khen.

Ví dụ 5: “Khán giả không ngớt lời ngợi khen tài năng của nghệ sĩ trẻ.”

Phân tích: Thể hiện sự ngưỡng mộ, đánh giá cao năng lực của ai đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngợi khen”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngợi khen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khen ngợi Chê bai
Ca ngợi Chỉ trích
Tán dương Phê phán
Tuyên dương Trách móc
Biểu dương Chê trách
Tôn vinh Phê bình

Dịch “Ngợi khen” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngợi khen 赞扬 (Zànyáng) Praise 称賛 (Shōsan) 칭찬 (Chingchan)

Kết luận

Ngợi khen là gì? Tóm lại, ngợi khen là hành động tán dương, đánh giá cao những việc làm tốt hoặc phẩm chất đáng quý của người khác. Hiểu đúng từ “ngợi khen” giúp bạn giao tiếp tinh tế và xây dựng mối quan hệ tích cực hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.