Ngoại Cảnh là gì? 🏞️ Nghĩa, giải thích văn học
Ngoại cảnh là gì? Ngoại cảnh là cảnh vật bên ngoài, bao gồm thiên nhiên, môi trường xung quanh hoặc bối cảnh quay phim ngoài trời. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong nhiếp ảnh, điện ảnh và văn học. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt ngoại cảnh với nội cảnh ngay bên dưới!
Ngoại cảnh nghĩa là gì?
Ngoại cảnh là danh từ chỉ cảnh vật, môi trường bên ngoài một không gian kín hoặc bối cảnh quay phim, chụp ảnh ở ngoài trời. Đây là từ Hán Việt, trong đó “ngoại” nghĩa là bên ngoài, “cảnh” nghĩa là cảnh vật, khung cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “ngoại cảnh” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa trong điện ảnh: Chỉ các cảnh quay được thực hiện ngoài trời, không trong trường quay. Ví dụ: “Đoàn phim đi quay ngoại cảnh ở Đà Lạt.”
Nghĩa trong văn học: Chỉ cảnh vật thiên nhiên, môi trường xung quanh được miêu tả trong tác phẩm.
Nghĩa trong đời sống: Chỉ khung cảnh bên ngoài nhà, bên ngoài một không gian cụ thể.
Ngoại cảnh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngoại cảnh” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nghệ thuật như điện ảnh, nhiếp ảnh và văn học. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp phim ảnh.
Sử dụng “ngoại cảnh” khi nói về cảnh vật bên ngoài, bối cảnh quay phim ngoài trời hoặc miêu tả thiên nhiên.
Cách sử dụng “Ngoại cảnh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại cảnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngoại cảnh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cảnh vật bên ngoài, bối cảnh ngoài trời. Ví dụ: ngoại cảnh đẹp, quay ngoại cảnh, chụp ngoại cảnh.
Tính từ kết hợp: Dùng kèm danh từ khác để bổ nghĩa. Ví dụ: cảnh quay ngoại cảnh, buổi chụp ngoại cảnh.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại cảnh”
Từ “ngoại cảnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đoàn làm phim di chuyển ra Phú Quốc để quay ngoại cảnh.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cảnh quay ngoài trời trong sản xuất phim.
Ví dụ 2: “Bộ ảnh cưới ngoại cảnh của cặp đôi rất lãng mạn.”
Phân tích: Chỉ việc chụp ảnh ở ngoài trời, trong thiên nhiên.
Ví dụ 3: “Ngoại cảnh trong tiểu thuyết được miêu tả rất sinh động.”
Phân tích: Chỉ cảnh vật thiên nhiên được tác giả khắc họa trong tác phẩm văn học.
Ví dụ 4: “Căn nhà có ngoại cảnh thoáng đãng, nhiều cây xanh.”
Phân tích: Chỉ khung cảnh bên ngoài ngôi nhà.
Ví dụ 5: “Phim này có nhiều cảnh quay ngoại cảnh tại châu Âu.”
Phân tích: Danh từ chỉ bối cảnh quay phim ở ngoài trời, địa điểm thực tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại cảnh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại cảnh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “ngoại cảnh” với “ngoại hình”.
Cách dùng đúng: “Ngoại cảnh” chỉ cảnh vật bên ngoài, “ngoại hình” chỉ vẻ bề ngoài của con người.
Trường hợp 2: Dùng “ngoại cảnh” khi muốn nói về cảnh quay trong nhà.
Cách dùng đúng: Cảnh quay trong nhà, trong studio gọi là “nội cảnh”, không phải “ngoại cảnh”.
“Ngoại cảnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại cảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cảnh ngoài trời | Nội cảnh |
| Cảnh thiên nhiên | Cảnh trong nhà |
| Bối cảnh ngoài | Trường quay |
| Phong cảnh | Studio |
| Cảnh vật | Phòng thu |
| Khung cảnh | Không gian kín |
Kết luận
Ngoại cảnh là gì? Tóm lại, ngoại cảnh là cảnh vật bên ngoài hoặc bối cảnh quay phim ngoài trời. Hiểu đúng từ “ngoại cảnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và sáng tạo nghệ thuật.
