Ngỗ nghịch là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngỗ nghịch

Ngỗ nghịch là gì? Ngỗ nghịch là tính từ chỉ sự bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu vâng lời và không ghép mình vào khuôn phép, kỷ luật. Từ này thường dùng để miêu tả trẻ em có hành vi ngang bướng, thiếu tôn trọng người lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “ngỗ nghịch” với các từ tương tự nhé!

Ngỗ nghịch nghĩa là gì?

Ngỗ nghịch là tính từ miêu tả người có thái độ bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu nghe lời và thường chống đối người trên. Từ này chủ yếu dùng để nói về trẻ em khi chúng không tuân theo quy tắc hoặc kỷ luật.

Trong cuộc sống, từ “ngỗ nghịch” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong gia đình: Chỉ những đứa trẻ không vâng lời cha mẹ, hay cãi lại hoặc làm trái ý người lớn. Ví dụ: “Thằng bé ngỗ nghịch, bảo gì cũng không nghe.”

Trong giáo dục: Miêu tả học sinh không tuân thủ nội quy, hay gây rối trong lớp học hoặc không tôn trọng thầy cô.

Trong văn hóa: Theo quan niệm truyền thống, người ngỗ nghịch bị xem là bất hiếu, thiếu lễ nghĩa với bề trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngỗ nghịch”

Từ “ngỗ nghịch” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 忤逆. Trong đó, “ngỗ” (忤) nghĩa là trái, chống lại; “nghịch” (逆) nghĩa là không thuận theo, đối kháng.

Sử dụng “ngỗ nghịch” khi muốn miêu tả thái độ bướng bỉnh, không vâng lời của ai đó, đặc biệt là trẻ em đối với người lớn.

Ngỗ nghịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngỗ nghịch” được dùng khi nói về trẻ em không nghe lời, người có thái độ chống đối bề trên, hoặc khi phê phán hành vi thiếu tôn trọng trong các mối quan hệ gia đình, xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngỗ nghịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngỗ nghịch” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Đứa trẻ ngỗ nghịch ấy suốt ngày chỉ biết nghịch phá, không chịu học hành.”

Phân tích: Miêu tả đứa trẻ bướng bỉnh, không tuân theo kỷ luật học tập.

Ví dụ 2: “Mặc dù bố mẹ đã nhắc nhở nhiều lần, nhưng nó vẫn ngỗ nghịch không chịu nghe.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự ương ngạnh, không vâng lời dù đã được khuyên bảo.

Ví dụ 3: “Tuổi thơ ai cũng có lúc ngỗ nghịch, quan trọng là biết sửa đổi khi lớn lên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhẹ nhàng, xem sự bướng bỉnh như một phần của quá trình trưởng thành.

Ví dụ 4: “Con cái ngỗ nghịch khiến cha mẹ phiền lòng.”

Phân tích: Thể hiện hậu quả tiêu cực của hành vi không vâng lời đối với gia đình.

Ví dụ 5: “Thái độ ngỗ nghịch của học sinh khiến thầy giáo rất buồn.”

Phân tích: Miêu tả hành vi thiếu tôn trọng trong môi trường học đường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngỗ nghịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngỗ nghịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngỗ ngược Ngoan ngoãn
Bướng bỉnh Vâng lời
Ương ngạnh Hiếu thuận
Ngang bướng Lễ phép
Láo xược Kính trọng
Cứng đầu Biết nghe lời

Dịch “Ngỗ nghịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngỗ nghịch 忤逆 (Wǔ nì) Disobedient / Unruly 反抗的 (Hankōteki) 반항적 (Banhangjeok)

Kết luận

Ngỗ nghịch là gì? Tóm lại, ngỗ nghịch là tính từ chỉ sự bướng bỉnh, không vâng lời, thường dùng để miêu tả trẻ em có thái độ chống đối người lớn. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.