Công ích là gì? ✅ Ý nghĩa và cách hiểu Công ích
Công ích là gì? Công ích là lợi ích chung của cộng đồng, xã hội, những việc làm vì mục đích phục vụ công chúng mà không vì lợi nhuận. Thuật ngữ này thường gắn liền với lao động công ích – nghĩa vụ công dân đóng góp sức lao động cho các công trình chung, hoặc dịch vụ công ích phục vụ nhu cầu thiết yếu của xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, quy định và vai trò của công ích trong đời sống nhé!
Công ích nghĩa là gì?
Công ích là lợi ích chung, công cộng của cộng đồng và xã hội, những điều mà công chúng có lợi ích gắn với đó. Theo từ điển pháp luật Black Law Dictionary, công ích (public interest) chỉ một điều có thể ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của công chúng.
Trong đời sống, công ích biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Lao động công ích là nghĩa vụ của công dân đóng góp một số ngày công lao động để làm những công việc vì lợi ích chung của cộng đồng như xây dựng đường giao thông, tu bổ đê kè, trường học, trạm y tế. Công dân nam từ 18-45 tuổi, nữ từ 18-35 tuổi có nghĩa vụ tham gia lao động công ích hàng năm không quá 10 ngày.
Dịch vụ công ích là sản phẩm, dịch vụ mà việc sản xuất, cung ứng theo cơ chế thị trường khó bù đắp chi phí, được Nhà nước trợ giá để phục vụ lợi ích cộng đồng. Những điều được xếp vào diện lợi ích công cộng thường liên quan đến các công việc của chính quyền địa phương, tỉnh thành hay quốc gia.
Nguồn gốc và xuất xứ của Công ích
Công ích xuất phát từ Hán Việt “công” (公) nghĩa là chung, công cộng và “ích” (益) nghĩa là lợi, có lợi. Khái niệm này gắn với truyền thống cộng đồng, tinh thần tương thân tương ái của người Việt.
Sử dụng từ công ích khi nói về lợi ích chung của cộng đồng, nghĩa vụ lao động vì xã hội, hoặc các dịch vụ phục vụ nhu cầu thiết yếu của nhân dân.
Công ích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ công ích được dùng khi đề cập đến lợi ích chung của cộng đồng, nghĩa vụ lao động công ích, hoặc dịch vụ công ích phục vụ xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Công ích
Dưới đây là những tình huống thực tế sử dụng từ công ích:
Ví dụ 1: “Mọi công dân có nghĩa vụ tham gia lao động công ích hàng năm để xây dựng đường giao thông nông thôn.”
Phân tích: Công ích ở đây chỉ nghĩa vụ đóng góp sức lao động của công dân cho các công trình chung của cộng đồng.
Ví dụ 2: “Dịch vụ cung cấp nước sạch là dịch vụ công ích được Nhà nước trợ giá.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất phục vụ lợi ích chung, không vì mục đích lợi nhuận của dịch vụ công ích.
Ví dụ 3: “Hoạt động công ích như thu dọn rác thải, trồng cây xanh góp phần bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Miêu tả các hoạt động tình nguyện vì lợi ích chung của xã hội và môi trường sống.
Ví dụ 4: “Người không thể tham gia lao động công ích trực tiếp có thể nộp tiền thay thế.”
Phân tích: Quy định về hình thức thực hiện nghĩa vụ lao động công ích thông qua đóng góp tài chính.
Ví dụ 5: “Xây dựng trạm y tế, trường học là công việc công ích phục vụ nhân dân.”
Phân tích: Chỉ các công trình mang tính chất xã hội, phục vụ nhu cầu thiết yếu của cộng đồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Công ích
Dưới đây là các từ có ý nghĩa tương đồng và đối lập với công ích:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lợi ích chung | Lợi ích tư nhân |
| Lợi ích công cộng | Lợi ích cá nhân |
| Công cộng | Tư lợi |
| Lợi ích cộng đồng | Mục đích kinh doanh |
| Phúc lợi xã hội | Vụ lợi |
| Công ích xã hội | Lợi nhuận tư bản |
Dịch Công ích sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công ích | 公益 (Gōngyì) | Public interest / Public welfare | 公益 (Kōeki) | 공익 (Gong-ik) |
Kết luận
Công ích là gì? Tóm lại, công ích là lợi ích chung của cộng đồng, xã hội, bao gồm lao động công ích và dịch vụ công ích phục vụ nhu cầu thiết yếu. Hiểu rõ về công ích giúp nâng cao ý thức trách nhiệm với cộng đồng và xã hội.
