Ngô đồng là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Ngô đồng

Ngô đồng là gì? Ngô đồng là loài cây thân gỗ cao lớn, vỏ xanh biếc, lá to hình chân vịt, gỗ nhẹ thường dùng làm nhạc cụ, được xem là “cây vương giả” trong văn hóa Á Đông. Theo truyền thuyết, phượng hoàng chỉ đậu trên cây ngô đồng nên loài cây này mang ý nghĩa cát tường, phúc khí. Cùng khám phá nguồn gốc và vẻ đẹp văn hóa của cây ngô đồng nhé!

Ngô đồng nghĩa là gì?

Ngô đồng (梧桐) là loài cây thân gỗ thuộc họ Cẩm quỳ, có tên khoa học Firmiana simplex, thân cao 15-17m, vỏ cây nhẵn màu xanh biếc, lá to hình chân vịt phân 3-5 thùy. Đây là loài cây quý được mệnh danh “vương giả chi thụ” (cây của bậc vương giả).

Trong văn hóa, từ “ngô đồng” mang nhiều tầng ý nghĩa:

Trong truyền thuyết: Phượng hoàng chỉ chọn cây ngô đồng để đậu. Sách cổ có câu “Phượng hoàng phi ngô đồng bất tê” (phượng hoàng không đậu nơi nào khác ngoài ngô đồng). Vì vậy, ngô đồng tượng trưng cho sự cao quý, cát tường và phúc khí.

Trong văn học Việt Nam: Đại thi hào Nguyễn Du nhiều lần nhắc đến ngô đồng trong Truyện Kiều: “Sân ngô cành biếc đã chen lá vàng”, “Giếng vàng đã rụng một vài lá ngô”. Nhà thơ Bích Khê cũng có câu thơ nổi tiếng: “Vàng rơi! Vàng rơi! Thu mênh mông”.

Trong âm nhạc: Gỗ ngô đồng được dùng làm nhạc cụ như đàn cầm, đàn tranh. Truyện tích Bá Nha – Tử Kỳ kể vua Phục Hy đã dùng gỗ ngô đồng làm Dao cầm với tiếng đàn mê đắm lòng người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngô đồng”

Cây ngô đồng có nguồn gốc từ Trung Quốc và các vùng Đông Á, được trồng phổ biến trong cung điện hoàng gia từ thời nhà Hán. Tên gọi “ngô đồng” bắt nguồn từ chữ Hán 梧桐 (wútóng).

Tại Việt Nam, ngô đồng được trồng nhiều trong kinh thành Huế từ thời vua Minh Mạng. Vua còn cho khắc hình cây ngô đồng lên Cửu Đỉnh để tượng trưng quyền lực triều Nguyễn. Hiện nay, ngô đồng vẫn nở hoa rực rỡ tại Đại Nội Huế và Cù Lao Chàm (Hội An).

Ngô đồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngô đồng” được dùng khi nói về loài cây quý, trong thơ ca để tả cảnh mùa thu, hoặc ẩn dụ cho sự cao sang, tri âm tri kỷ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngô đồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngô đồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngô đồng nhất diệp lạc, thiên hạ cộng tri thu.”

Phân tích: Câu thơ cổ nghĩa là “Một lá ngô đồng rụng, thiên hạ biết mùa thu”, dùng lá ngô đồng làm tín hiệu báo thu sang.

Ví dụ 2: “Sân ngô cành biếc đã chen lá vàng.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng hình ảnh cây ngô đồng chuyển màu lá để tả thời gian trôi qua và cảnh thu về.

Ví dụ 3: “Trồng cây ngô đồng, dẫn phượng hoàng tới.”

Phân tích: Thành ngữ ẩn dụ việc chuẩn bị điều kiện tốt để thu hút người tài, hiền sĩ.

Ví dụ 4: “Cây ngô đồng cành biếc, cái con chim phượng hoàng nó đậu cành cao.” (Ca dao)

Phân tích: Ca dao gắn hình ảnh ngô đồng với phượng hoàng, thể hiện sự cao sang, quý phái.

Ví dụ 5: “Vàng rơi! Vàng rơi! Thu mênh mông.” (Bích Khê)

Phân tích: Nhà thơ Bích Khê miêu tả lá ngô đồng rụng như vàng rơi, gợi không gian mùa thu thơ mộng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngô đồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngô đồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thanh đồng Cây tạp
Bích ngô Cỏ dại
Ngô thụ Cây thường
Đồng thụ Cây bụi
Chinese parasol tree Cây tầm thường
Cây bo rừng Cây dại

Dịch “Ngô đồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngô đồng 梧桐 (Wútóng) Chinese parasol tree アオギリ (Aogiri) 오동나무 (Odongnamu)

Kết luận

Ngô đồng là gì? Tóm lại, ngô đồng là loài cây quý mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, gắn liền với truyền thuyết phượng hoàng và biểu tượng cho sự cao sang, cát tường trong văn hóa Á Đông. Hiểu về ngô đồng giúp bạn cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp thơ ca Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.