Nghiên Cứu Khả Thi là gì? 📊 Nghĩa giải thích

Nghiên cứu khả thi là gì? Nghiên cứu khả thi là quá trình đánh giá, phân tích tính khả thi của một dự án hoặc ý tưởng trước khi triển khai thực tế. Đây là bước quan trọng giúp nhà đầu tư, doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách thực hiện và các loại nghiên cứu khả thi phổ biến ngay bên dưới!

Nghiên cứu khả thi là gì?

Nghiên cứu khả thi là việc phân tích, đánh giá toàn diện một dự án để xác định liệu dự án đó có thể thực hiện thành công hay không. Đây là danh từ chỉ một quy trình nghiên cứu mang tính khoa học và thực tiễn cao.

Trong tiếng Việt, cụm từ “nghiên cứu khả thi” có thể hiểu theo các khía cạnh sau:

Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng thực hiện được của một dự án, kế hoạch.

Trong kinh doanh: Là báo cáo phân tích các yếu tố như thị trường, tài chính, kỹ thuật, pháp lý để quyết định đầu tư.

Trong quản lý dự án: Là giai đoạn tiền khả thi, giúp xác định rủi ro và cơ hội trước khi cam kết nguồn lực.

Nghiên cứu khả thi có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “nghiên cứu khả thi” (Feasibility Study) bắt nguồn từ lĩnh vực quản trị kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, được du nhập vào Việt Nam từ những năm đổi mới kinh tế.

Sử dụng “nghiên cứu khả thi” khi cần đánh giá một dự án đầu tư, kế hoạch kinh doanh hoặc ý tưởng khởi nghiệp trước khi triển khai.

Cách sử dụng “Nghiên cứu khả thi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nghiên cứu khả thi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghiên cứu khả thi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ báo cáo, tài liệu phân tích dự án. Ví dụ: báo cáo nghiên cứu khả thi, hồ sơ nghiên cứu khả thi.

Cụm động từ: Chỉ hành động thực hiện việc nghiên cứu. Ví dụ: tiến hành nghiên cứu khả thi, lập nghiên cứu khả thi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghiên cứu khả thi”

Cụm từ “nghiên cứu khả thi” được dùng phổ biến trong môi trường kinh doanh, đầu tư và quản lý dự án:

Ví dụ 1: “Công ty cần hoàn thành nghiên cứu khả thi trước khi trình hội đồng quản trị.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ báo cáo phân tích dự án.

Ví dụ 2: “Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu khả thi cho dự án nhà máy mới.”

Phân tích: Dùng như cụm động từ, chỉ hành động đang thực hiện.

Ví dụ 3: “Nghiên cứu khả thi cho thấy dự án có tỷ suất sinh lời cao.”

Phân tích: Danh từ chỉ kết quả phân tích, đánh giá.

Ví dụ 4: “Ngân hàng yêu cầu nộp nghiên cứu khả thi để xét duyệt vay vốn.”

Phân tích: Danh từ chỉ hồ sơ, tài liệu cần thiết.

Ví dụ 5: “Kết quả nghiên cứu khả thi giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn.”

Phân tích: Danh từ nhấn mạnh vai trò hỗ trợ ra quyết định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghiên cứu khả thi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nghiên cứu khả thi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “nghiên cứu khả thi” với “kế hoạch kinh doanh”.

Cách dùng đúng: Nghiên cứu khả thi đánh giá tính khả thi, còn kế hoạch kinh doanh là lộ trình thực hiện.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nghiên cứu khả thị” hoặc “nghiên cứu khả tỉ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghiên cứu khả thi” với chữ “thi” không dấu.

“Nghiên cứu khả thi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghiên cứu khả thi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đánh giá khả thi Triển khai ngay
Phân tích tiền khả thi Thực hiện mù quáng
Thẩm định dự án Đầu tư liều lĩnh
Báo cáo khả thi Quyết định cảm tính
Feasibility study Bỏ qua nghiên cứu
Nghiên cứu tiền dự án Hành động thiếu cân nhắc

Kết luận

Nghiên cứu khả thi là gì? Tóm lại, nghiên cứu khả thi là quá trình đánh giá tính khả thi của dự án trước khi đầu tư. Hiểu đúng “nghiên cứu khả thi” giúp bạn ra quyết định kinh doanh thông minh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.