Nghị sự là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Nghị sự

Nghị sự là gì? Nghị sự là danh sách các vấn đề, nội dung cần bàn bạc và giải quyết trong một cuộc họp hoặc hội nghị. Đây là thuật ngữ phổ biến trong môi trường hành chính, doanh nghiệp và ngoại giao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “nghị sự” ngay bên dưới!

Nghị sự nghĩa là gì?

Nghị sự là chương trình làm việc gồm các vấn đề được đưa ra thảo luận, xem xét trong một cuộc họp hay hội nghị. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và môi trường công sở.

Trong tiếng Việt, từ “nghị sự” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ nội dung, chương trình các vấn đề cần bàn bạc trong cuộc họp. Ví dụ: “Chương trình nghị sự hôm nay gồm 5 nội dung.”

Trong hành chính: Dùng để chỉ danh mục công việc cần giải quyết tại các phiên họp Quốc hội, HĐND, hoặc các cơ quan nhà nước.

Trong ngoại giao: Chỉ các vấn đề được đưa ra đàm phán giữa các bên. Ví dụ: “Nghị sự của hội nghị thượng đỉnh.”

Nghị sự có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghị sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nghị” (議) nghĩa là bàn bạc, thảo luận và “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, “nghị sự” mang nghĩa những việc cần bàn bạc.

Sử dụng “nghị sự” khi nói về chương trình làm việc của cuộc họp, hội nghị hoặc các vấn đề cần thảo luận chính thức.

Cách sử dụng “Nghị sự”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghị sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghị sự” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, biên bản họp, thông báo. Ví dụ: chương trình nghị sự, nội dung nghị sự.

Văn nói: Dùng trong môi trường công sở, hội họp trang trọng. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghị sự”

Từ “nghị sự” được dùng chủ yếu trong bối cảnh họp hành, hội nghị và công việc hành chính:

Ví dụ 1: “Chương trình nghị sự của cuộc họp đã được gửi trước cho các thành viên.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nội dung cần bàn trong cuộc họp.

Ví dụ 2: “Vấn đề biến đổi khí hậu nằm trong nghị sự của hội nghị quốc tế.”

Phân tích: Chỉ các chủ đề được đưa ra thảo luận tại hội nghị.

Ví dụ 3: “Ban tổ chức đề nghị bổ sung thêm một nội dung vào nghị sự.”

Phân tích: Nghị sự như danh mục công việc có thể điều chỉnh.

Ví dụ 4: “Nghị sự phiên họp Quốc hội kỳ này tập trung vào luật đất đai.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính nhà nước.

Ví dụ 5: “Hai bên đã thống nhất nghị sự cho vòng đàm phán tiếp theo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, đàm phán.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghị sự”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghị sự” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghị sự” với “nghị quyết” (quyết định được thông qua sau cuộc họp).

Cách dùng đúng: “Chương trình nghị sự” (nội dung bàn bạc) khác với “nghị quyết” (kết quả biểu quyết).

Trường hợp 2: Dùng “nghị sự” trong giao tiếp thông thường, gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường, nên dùng “nội dung cần bàn” hoặc “chương trình họp” thay vì “nghị sự”.

“Nghị sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghị sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chương trình họp Kết luận
Nội dung bàn bạc Nghị quyết
Đề mục thảo luận Biên bản
Lịch trình làm việc Quyết định
Agenda Thông báo
Kế hoạch họp Tổng kết

Kết luận

Nghị sự là gì? Tóm lại, nghị sự là chương trình các vấn đề cần bàn bạc trong cuộc họp hay hội nghị. Hiểu đúng từ “nghị sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ hành chính chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.