Ngay Tức Khắc là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích giao tiếp

Ngay tức khắc là gì? Ngay tức khắc là cụm từ chỉ hành động xảy ra lập tức, không chậm trễ, diễn ra ngay tại thời điểm được nhắc đến. Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ, nhấn mạnh tính khẩn cấp và nhanh chóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với “ngay tức khắc” ngay bên dưới!

Ngay tức khắc là gì?

Ngay tức khắc là cụm trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa là ngay lập tức, không hề chậm trễ hay trì hoãn. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ nhanh chóng cao nhất của một hành động.

Trong tiếng Việt, cụm từ “ngay tức khắc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thời điểm xảy ra ngay, không có khoảng cách thời gian. Ví dụ: “Anh ấy phản ứng ngay tức khắc.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh ai đó hành động ngay, thể hiện tính khẩn cấp. Ví dụ: “Hãy rời khỏi đây ngay tức khắc!”

Trong giao tiếp: Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, mệnh lệnh hoặc tình huống cấp bách hơn là hội thoại thông thường.

Ngay tức khắc có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “ngay tức khắc” được ghép từ ba yếu tố Hán-Việt: “ngay” (liền), “tức” (tức thì), “khắc” (khoảnh khắc). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa nhấn mạnh gấp ba về tốc độ thời gian.

Sử dụng “ngay tức khắc” khi muốn diễn đạt hành động cần thực hiện lập tức, không được phép chậm trễ.

Cách sử dụng “Ngay tức khắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “ngay tức khắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngay tức khắc” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, văn học để nhấn mạnh tính cấp bách. Ví dụ: “Quyết định có hiệu lực ngay tức khắc.”

Văn nói: Dùng khi ra lệnh, yêu cầu hoặc mô tả phản ứng nhanh. Ví dụ: “Cô ấy đồng ý ngay tức khắc.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngay tức khắc”

Cụm từ “ngay tức khắc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Khi nghe tin, anh ấy chạy về ngay tức khắc.”

Phân tích: Diễn tả hành động phản ứng nhanh, không chần chừ.

Ví dụ 2: “Lệnh cấm có hiệu lực ngay tức khắc từ hôm nay.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, nhấn mạnh thời điểm áp dụng.

Ví dụ 3: “Hãy dừng lại ngay tức khắc!”

Phân tích: Câu mệnh lệnh, thể hiện sự khẩn cấp và nghiêm túc.

Ví dụ 4: “Thuốc giảm đau có tác dụng ngay tức khắc.”

Phân tích: Mô tả hiệu quả xảy ra nhanh chóng.

Ví dụ 5: “Cô ấy nhận ra vấn đề ngay tức khắc.”

Phân tích: Diễn tả khả năng phản ứng, nhận thức nhanh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngay tức khắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “ngay tức khắc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Lạm dụng trong hội thoại thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Thay bằng “ngay”, “liền” trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Anh đến ngay nhé” thay vì “Anh đến ngay tức khắc nhé”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngay tức khắt” hoặc “ngay tức khắc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngay tức khắc” với chữ “khắc” (dấu sắc).

“Ngay tức khắc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngay tức khắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngay lập tức Từ từ
Tức thì Chậm rãi
Lập tức Dần dần
Tức khắc Trì hoãn
Ngay Chần chừ
Liền Để sau

Kết luận

Ngay tức khắc là gì? Tóm lại, ngay tức khắc là cụm từ chỉ hành động xảy ra lập tức, không chậm trễ. Hiểu đúng “ngay tức khắc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.