Ngành ngọn là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Ngành ngọn

Ngành ngọn là gì? Ngành ngọn là danh từ chỉ đầu đuôi cùng với chi tiết tỉ mỉ của một sự việc, thường dùng khi muốn diễn đạt việc tìm hiểu hoặc kể lại câu chuyện một cách đầy đủ, rõ ràng. Đây là từ ghép thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ngành ngọn” nhé!

Ngành ngọn nghĩa là gì?

Ngành ngọn là danh từ có nghĩa là đầu đuôi, gốc ngọn cùng với những chi tiết cụ thể của sự việc. Từ này thường được dùng khi người ta muốn hiểu hoặc trình bày một vấn đề từ đầu đến cuối, không bỏ sót thông tin quan trọng.

Trong giao tiếp đời thường, “ngành ngọn” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học cổ điển: Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du với câu thơ nổi tiếng: “Nghe tường ngành ngọn tiêu hao, Lòng riêng chàng luống lao đao thẫn thờ” — ý chỉ việc nghe kể lại đầy đủ mọi chi tiết.

Trong đời sống: Người ta hay nói “kể rõ ngành ngọn”, “hỏi cho ra ngành ngọn” khi muốn nhấn mạnh sự tường tận, chi tiết của thông tin.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngành ngọn”

Từ “ngành ngọn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn: “ngành” (nhánh cây, phần mở rộng) và “ngọn” (phần đầu, phần trên cùng). Hình ảnh ẩn dụ này gợi lên việc nhìn toàn bộ cây từ gốc đến ngọn, tức là nắm bắt sự việc từ đầu đến cuối.

Sử dụng từ “ngành ngọn” khi muốn diễn đạt việc tìm hiểu kỹ lưỡng, trình bày đầy đủ hoặc yêu cầu ai đó giải thích chi tiết một vấn đề.

Ngành ngọn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngành ngọn” được dùng khi hỏi han, tìm hiểu sự việc cặn kẽ, hoặc khi kể lại câu chuyện một cách đầy đủ từ đầu đến cuối với mọi chi tiết liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngành ngọn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngành ngọn” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy kể rõ ngành ngọn mọi chuyện xảy ra hôm qua.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc kể lại đầy đủ, chi tiết toàn bộ sự việc.

Ví dụ 2: “Mẹ hỏi cho ra ngành ngọn xem ai là người gây ra lỗi.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc truy tìm thông tin một cách tường tận, không bỏ sót.

Ví dụ 3: “Trước khi quyết định, tôi cần hiểu ngành ngọn vấn đề này.”

Phân tích: Thể hiện sự cẩn thận, muốn nắm rõ mọi khía cạnh trước khi hành động.

Ví dụ 4: “Nghe tường ngành ngọn tiêu hao, lòng riêng chàng luống lao đao thẫn thờ.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Câu thơ cổ điển diễn tả việc nghe kể lại đầy đủ chi tiết về sự hao tổn, mất mát.

Ví dụ 5: “Cô ấy giải thích ngành ngọn để mọi người đều hiểu.”

Phân tích: Chỉ cách trình bày rõ ràng, có đầu có cuối để người nghe dễ tiếp thu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngành ngọn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngành ngọn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngọn ngành Sơ sài
Ngọn nguồn Qua loa
Đầu đuôi Mơ hồ
Nguồn cơn Lấp lửng
Tường tận Đại khái
Chi tiết Chung chung

Dịch “Ngành ngọn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngành ngọn 来龙去脉 (Lái lóng qù mài) Ins and outs / The whole story 一部始終 (Ichibu shijū) 자초지종 (Jachojijong)

Kết luận

Ngành ngọn là gì? Tóm lại, ngành ngọn là từ thuần Việt chỉ đầu đuôi, chi tiết tỉ mỉ của sự việc. Hiểu đúng từ “ngành ngọn” giúp bạn diễn đạt chính xác khi muốn nhấn mạnh sự tường tận trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.