Cận là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cận
Cận là gì? Cận là từ chỉ sự gần gũi về khoảng cách, thời gian hoặc mối quan hệ; đồng thời còn dùng để gọi tắt bệnh cận thị ở mắt. Đây là từ quen thuộc trong đời sống với nhiều nghĩa đa dạng. Cùng khám phá chi tiết các cách dùng từ “cận” ngay bên dưới!
Cận nghĩa là gì?
Cận là tính từ hoặc danh từ chỉ sự gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ thân thiết. Đây là từ Hán Việt, thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trong tiếng Việt, từ “cận” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Nghĩa chỉ khoảng cách gần: “Cận” diễn tả sự ở gần, kề bên. Ví dụ: cận kề, cận cảnh, lân cận.
Nghĩa chỉ thời gian sắp đến: Dùng để nói về thời điểm gần kề. Ví dụ: cận Tết, cận kỳ thi, cận ngày cưới.
Nghĩa chỉ mối quan hệ thân cận: Ám chỉ người ở bên cạnh, phục vụ hoặc thân thiết. Ví dụ: cận vệ, cận thần, thân cận.
Nghĩa về y học (cận thị): “Cận” là cách gọi tắt của bệnh cận thị – tật khúc xạ khiến mắt chỉ nhìn rõ vật ở gần, nhìn xa bị mờ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cận”
Từ “cận” có nguồn gốc Hán Việt (近), nghĩa gốc là “gần”. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
Sử dụng “cận” khi muốn diễn tả sự gần gũi về không gian, thời gian, mối quan hệ hoặc khi nói về tình trạng mắt cận thị.
Cách sử dụng “Cận” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cận” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cận” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cận” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “bị cận”, “cận Tết”, “ở gần cận”.
Trong văn viết: “Cận” xuất hiện trong văn bản hành chính (vùng lân cận), y học (cận thị, viễn thị), báo chí (cận cảnh sự kiện), văn học (cận kề bên nhau).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em tôi bị cận 2 độ từ năm lớp 6.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ tình trạng mắt cận thị.
Ví dụ 2: “Cận Tết, các chợ hoa bắt đầu nhộn nhịp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thời gian, chỉ thời điểm gần đến Tết.
Ví dụ 3: “Anh ấy là cận vệ của ngài đại sứ.”
Phân tích: Chỉ người bảo vệ ở bên cạnh, phục vụ sát sườn.
Ví dụ 4: “Máy ảnh chụp cận cảnh bông hoa rất đẹp.”
Phân tích: Dùng trong nhiếp ảnh, chỉ góc chụp ở khoảng cách gần.
Ví dụ 5: “Các tỉnh lân cận Hà Nội đều phát triển mạnh.”
Phân tích: Chỉ vị trí địa lý gần kề, ở xung quanh.
“Cận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gần | Xa |
| Kề | Viễn |
| Sát | Cách |
| Lân cận | Xa xôi |
| Bên cạnh | Cách biệt |
| Thân cận | Xa lạ |
Kết luận
Cận là gì? Tóm lại, cận là từ chỉ sự gần gũi về khoảng cách, thời gian hoặc mối quan hệ. Hiểu đúng từ “cận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
