Nêu là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Nêu

Nêu là gì? Nêu là động từ chỉ hành động đưa ra, trình bày một vấn đề, ý kiến hoặc câu hỏi để mọi người cùng biết, cùng thảo luận. Ngoài ra, “nêu” còn là danh từ chỉ cây tre dựng trước sân nhà trong dịp Tết cổ truyền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nêu” nhé!

Nêu nghĩa là gì?

Nêu là động từ có nghĩa đưa ra một vấn đề, ý kiến hoặc câu hỏi để mọi người cùng trao đổi, thảo luận hoặc làm gương cho người khác noi theo. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “nêu” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Đưa ra một vấn đề để mọi người cùng xem xét, thảo luận. Ví dụ: “nêu câu hỏi”, “nêu ý kiến”, “nêu vấn đề”. Ngoài ra còn có nghĩa làm gương, phát huy như “nêu cao tinh thần trách nhiệm”, “nêu gương sáng”.

Nghĩa danh từ (cây nêu): Cây tre đẵn gốc, giữ nguyên ngọn, trồng trước sân nhà trong dịp Tết. Trên ngọn buộc mũ nhỏ, giấy vàng, đôi khi treo khánh đất nung làm dấu hiệu đất có chủ, xua đuổi tà ma.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nêu”

Từ “nêu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong văn hóa dân gian. Đặc biệt, tục dựng cây nêu ngày Tết là nét đẹp truyền thống của người Việt từ hàng nghìn năm trước.

Sử dụng “nêu” khi muốn đưa ra vấn đề để thảo luận, khi làm gương cho người khác hoặc khi nói về phong tục dựng cây nêu ngày Tết.

Nêu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nêu” được dùng khi trình bày ý kiến, đặt câu hỏi trong cuộc họp, học tập hoặc khi nói về việc làm gương, phát huy tinh thần tốt đẹp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nêu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học sinh nêu câu hỏi để thầy giáo giải đáp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đưa ra vấn đề cần được trả lời, giải thích.

Ví dụ 2: “Anh ấy luôn nêu cao tinh thần trách nhiệm trong công việc.”

Phân tích: Nghĩa là phát huy, làm gương về ý thức trách nhiệm cho người khác.

Ví dụ 3: “Ngày 23 tháng Chạp, gia đình dựng cây nêu trước sân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ cây tre dựng trong dịp Tết theo phong tục truyền thống.

Ví dụ 4: “Đại biểu nêu ý kiến đóng góp cho dự thảo luật.”

Phân tích: Nghĩa là trình bày quan điểm, đề xuất trong cuộc họp.

Ví dụ 5: “Các bậc tiền bối đã nêu gương sáng cho thế hệ sau.”

Phân tích: Nghĩa là làm tấm gương tốt để con cháu noi theo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nêu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đưa ra Giấu giếm
Trình bày Che đậy
Đề xuất Im lặng
Phát biểu Giữ kín
Đặt ra Ẩn giấu
Làm gương Làm ngơ

Dịch “Nêu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nêu 提出 (Tíchū) Raise / State 述べる (Noberu) 제기하다 (Jegihada)

Kết luận

Nêu là gì? Tóm lại, nêu là hành động đưa ra vấn đề, ý kiến để thảo luận hoặc làm gương cho người khác. Đây là từ quan trọng trong giao tiếp và mang đậm giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.