Cùng khổ là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Cùng khổ

Cùng khổ là gì? Cùng khổ là trạng thái nghèo khó, thiếu thốn đến mức cùng cực, không còn gì để mất. Đây là từ ghép Hán Việt diễn tả hoàn cảnh khốn khó tột cùng về vật chất lẫn tinh thần. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cùng khổ” ngay bên dưới!

Cùng khổ nghĩa là gì?

Cùng khổ là từ Hán Việt chỉ trạng thái nghèo đói, khốn khổ đến tận cùng, khi con người rơi vào hoàn cảnh bi đát nhất. Từ này gồm hai thành tố: “cùng” (hết, tận cùng) và “khổ” (đau khổ, khốn khó).

Trong tiếng Việt, từ “cùng khổ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học: “Cùng khổ” thường xuất hiện để miêu tả tầng lớp nông dân, người lao động nghèo trong xã hội cũ. Ví dụ: “Những kiếp người cùng khổ trong tác phẩm của Nam Cao.”

Trong giao tiếp đời thường: Diễn tả hoàn cảnh khó khăn cùng cực. Ví dụ: “Gia đình họ cùng khổ đến mức không có cơm ăn.”

Trong chính trị – xã hội: Chỉ giai cấp, tầng lớp bị áp bức, bóc lột nặng nề nhất trong xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùng khổ”

Từ “cùng khổ” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ xưa để chỉ những người nghèo khó nhất trong xã hội. Trong lịch sử, “dân cùng khổ” là cách gọi tầng lớp bần cùng, không có tài sản.

Sử dụng “cùng khổ” khi muốn nhấn mạnh mức độ nghèo khó, khốn khổ tột cùng của một người hoặc một nhóm người.

Cách sử dụng “Cùng khổ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cùng khổ” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cùng khổ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Cùng khổ” thường dùng để diễn tả hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn nghiêm trọng. Ví dụ: “Nhà đó cùng khổ lắm, phải giúp đỡ họ.”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện nhiều trong văn học hiện thực phê phán, báo chí, văn bản lịch sử khi nói về đời sống người dân nghèo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùng khổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cùng khổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những người dân cùng khổ đã vùng lên đấu tranh giành quyền sống.”

Phân tích: Chỉ tầng lớp nghèo khổ nhất trong xã hội, bị áp bức.

Ví dụ 2: “Sau trận lũ, bà con rơi vào cảnh cùng khổ, mất hết nhà cửa.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh khốn khó cùng cực do thiên tai.

Ví dụ 3: “Chị Dậu là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ cùng khổ trong xã hội phong kiến.”

Phân tích: Dùng trong văn học để miêu tả nhân vật nghèo khó, bị chà đạp.

Ví dụ 4: “Dù cùng khổ đến đâu, họ vẫn giữ được phẩm giá con người.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự nghèo khó nhưng vẫn giữ được nhân cách.

Ví dụ 5: “Tổ chức từ thiện hỗ trợ những hoàn cảnh cùng khổ nhất.”

Phân tích: Chỉ những trường hợp khó khăn, thiếu thốn nghiêm trọng cần được giúp đỡ.

“Cùng khổ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùng khổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bần cùng Giàu có
Khốn khổ Sung túc
Nghèo khó Phú quý
Cơ cực No đủ
Túng quẫn Thịnh vượng
Lầm than Hạnh phúc

Kết luận

Cùng khổ là gì? Tóm lại, cùng khổ là trạng thái nghèo khó, khốn khổ đến mức cùng cực. Hiểu đúng từ “cùng khổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi diễn tả những hoàn cảnh bi đát trong cuộc sống và văn học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.