Mưu sát là gì? 🔪 Nghĩa, giải thích Mưu sát

Mưu sát là gì? Mưu sát là hành vi lên kế hoạch, âm mưu giết hại người khác một cách có chủ đích. Đây là thuật ngữ pháp lý và văn học thường gặp khi nói về tội ác nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “mưu sát” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Mưu sát nghĩa là gì?

Mưu sát là hành động âm mưu, tính toán trước để giết hại một người nào đó. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “mưu” nghĩa là bày mưu, tính kế và “sát” nghĩa là giết.

Trong tiếng Việt, từ “mưu sát” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa pháp lý: Chỉ hành vi phạm tội có chủ đích, được lên kế hoạch từ trước, khác với giết người trong lúc nóng giận.

Nghĩa trong văn học: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám, phim hình sự để mô tả âm mưu ám hại.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ hành vi phá hoại có tính toán, ví dụ: “mưu sát sự nghiệp của ai đó”.

Mưu sát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mưu sát” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “mưu” (謀 – bày mưu, tính kế) và “sát” (殺 – giết chết). Thuật ngữ này xuất hiện trong văn chương cổ điển và hệ thống pháp luật từ thời phong kiến.

Sử dụng “mưu sát” khi muốn nhấn mạnh tính chất có âm mưu, kế hoạch trước của hành vi giết người.

Cách sử dụng “Mưu sát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mưu sát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mưu sát” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hành vi âm mưu giết người. Ví dụ: vụ mưu sát, âm mưu mưu sát, tội mưu sát.

Động từ: Chỉ hành động lên kế hoạch giết hại. Ví dụ: mưu sát nhà vua, bị mưu sát.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu sát”

Từ “mưu sát” được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử và văn học nghệ thuật:

Ví dụ 1: “Vụ mưu sát tổng thống Kennedy năm 1963 vẫn còn nhiều bí ẩn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện lịch sử có kế hoạch ám sát.

Ví dụ 2: “Tên gian thần âm mưu mưu sát nhà vua để đoạt ngôi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động lên kế hoạch giết hại.

Ví dụ 3: “Bị cáo bị truy tố về tội mưu sát với tình tiết tăng nặng.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chỉ tội danh nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Cuốn tiểu thuyết xoay quanh vụ mưu sát bí ẩn trong cung đình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Kế hoạch mưu sát đã bị phát giác trước khi thực hiện.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất có tính toán, chuẩn bị từ trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mưu sát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mưu sát” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mưu sát” với “ám sát”.

Cách dùng đúng: “Mưu sát” nhấn mạnh âm mưu, kế hoạch; “ám sát” nhấn mạnh hành động lén lút giết người quan trọng.

Trường hợp 2: Dùng “mưu sát” cho hành vi giết người bột phát.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “mưu sát” khi có yếu tố lên kế hoạch trước, không dùng cho hành vi nóng giận nhất thời.

“Mưu sát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ám sát Bảo vệ
Hành thích Che chở
Sát hại Cứu sống
Giết hại Phò trợ
Hạ sát Cứu giúp
Thảm sát Gìn giữ

Kết luận

Mưu sát là gì? Tóm lại, mưu sát là hành vi âm mưu giết người có kế hoạch từ trước. Hiểu đúng từ “mưu sát” giúp bạn phân biệt với các thuật ngữ tương tự và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.