Lăn tay là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Lăn tay
Lăn tay là gì? Lăn tay là hành động in vân đầu ngón tay đã phết mực lên giấy tờ để lưu dấu vân tay làm bằng chứng xác nhận danh tính. Đây là thao tác phổ biến trong các thủ tục hành chính như làm căn cước công dân, công chứng hợp đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy định pháp luật và cách sử dụng từ “lăn tay” nhé!
Lăn tay nghĩa là gì?
Lăn tay là động từ chỉ việc lăn dấu ngón tay đã phết mực lên giấy để lưu vân tay làm bằng chứng. Từ này còn được gọi là “điểm chỉ” trong văn bản pháp luật.
Trong đời sống, “lăn tay” xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:
Trong thủ tục hành chính: Lăn tay là bước bắt buộc khi làm căn cước công dân, hộ chiếu hoặc các giấy tờ tùy thân khác. Dấu vân tay được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia để xác minh danh tính.
Trong công chứng: Theo Luật Công chứng 2014, lăn tay thay thế chữ ký trong trường hợp người yêu cầu công chứng không biết ký hoặc không ký được do khuyết tật.
Trong pháp y và điều tra: Lăn tay được sử dụng để thu thập mẫu vân tay phục vụ công tác điều tra, xác định danh tính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lăn tay”
“Lăn tay” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “lăn” (xoay tròn) và “tay” (bộ phận cơ thể). Hành động này mô tả việc xoay nhẹ ngón tay trên mặt giấy để in trọn vẹn dấu vân tay.
Sử dụng “lăn tay” khi nói về các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc khi cần xác nhận danh tính bằng dấu vân tay.
Lăn tay sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lăn tay” được dùng khi làm giấy tờ tùy thân, công chứng hợp đồng, ký kết văn bản pháp lý hoặc trong các thủ tục yêu cầu xác minh danh tính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lăn tay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lăn tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vui lòng lăn tay vào ô này để hoàn tất thủ tục làm căn cước.”
Phân tích: Chỉ hành động in dấu vân tay trong thủ tục hành chính, đây là bước bắt buộc khi làm giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 2: “Bà cụ không biết chữ nên phải lăn tay thay cho chữ ký.”
Phân tích: Trong trường hợp không biết ký, lăn tay được sử dụng như hình thức xác nhận thay thế hợp pháp.
Ví dụ 3: “Công chứng viên yêu cầu hai bên lăn tay vào hợp đồng mua bán đất.”
Phân tích: Lăn tay trong công chứng giúp bảo vệ quyền lợi các bên và tăng tính pháp lý cho văn bản.
Ví dụ 4: “Nghi phạm bị yêu cầu lăn tay để đối chiếu với dấu vân tay tại hiện trường.”
Phân tích: Trong điều tra hình sự, lăn tay là phương pháp xác định danh tính chính xác.
Ví dụ 5: “Khi lăn tay, phải sử dụng ngón trỏ phải theo quy định.”
Phân tích: Theo Luật Công chứng, ngón trỏ phải được ưu tiên sử dụng khi lăn tay vào văn bản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lăn tay”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lăn tay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điểm chỉ | Ký tên |
| In vân tay | Đóng dấu |
| Ấn tay | Ký nháy |
| Đặt dấu tay | Ký tắt |
| Ghi dấu vân tay | Điểm danh |
| Lấy dấu vân tay | Xác nhận miệng |
Dịch “Lăn tay” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lăn tay | 按指纹 (Àn zhǐwén) | Fingerprint | 指紋押捺 (Shimon ōnatsu) | 지문 날인 (Jimun nalin) |
Kết luận
Lăn tay là gì? Tóm lại, lăn tay là hành động in dấu vân tay lên giấy tờ để xác nhận danh tính, phổ biến trong thủ tục hành chính và công chứng tại Việt Nam.
