Muốn là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Muốn

Muốn là gì? Muốn là động từ chỉ sự ao ước, mong mỏi có được điều gì đó hoặc thực hiện một hành động nào đó. Ngoài ra, “muốn” còn diễn tả chiều hướng sắp xảy ra của sự việc. Đây là từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Việt khi diễn đạt khát khao, nguyện vọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “muốn” nhé!

Muốn nghĩa là gì?

Muốn là động từ thể hiện sự khao khát, mong ước có được hoặc làm được điều gì đó. Đây là từ diễn tả nhu cầu tâm lý, tình cảm hoặc sinh lý của con người.

Trong tiếng Việt, từ “muốn” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Ao ước, mong mỏi: Chỉ trạng thái tâm lý khi con người khao khát đạt được điều gì đó. Ví dụ: “Muốn sang thì bắc cầu kiều, muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy” (ca dao).

Nghĩa 2 – Có chiều hướng sắp xảy ra: Diễn tả dấu hiệu một sự việc sắp biến đổi sang trạng thái khác. Ví dụ: “Trời muốn mưa”, “Bức tường muốn đổ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Muốn”

Từ “muốn” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “muốn” được ghi bằng các ký tự như 㦖, 悶.

Sử dụng “muốn” khi diễn đạt mong ước, nguyện vọng cá nhân hoặc khi mô tả xu hướng sắp xảy ra của sự vật, hiện tượng.

Muốn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “muốn” được dùng khi bày tỏ khát khao, nhu cầu cá nhân, hoặc khi nhận xét về dấu hiệu thay đổi của sự vật như thời tiết, trạng thái vật lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Muốn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “muốn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi muốn đi du lịch Đà Lạt vào mùa hè này.”

Phân tích: Diễn tả mong ước, nguyện vọng cá nhân về việc đi du lịch.

Ví dụ 2: “Trời lại muốn mưa rồi.”

Phân tích: Chỉ dấu hiệu thời tiết sắp thay đổi, mây đen kéo đến.

Ví dụ 3: “Em bé ốm nên chẳng muốn ăn gì.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái không có nhu cầu, không thèm ăn do sức khỏe yếu.

Ví dụ 4: “Anh ấy muốn thành công trong sự nghiệp.”

Phân tích: Thể hiện khát vọng, mục tiêu phấn đấu lâu dài.

Ví dụ 5: “Bức tường cũ muốn đổ, cần sửa gấp.”

Phân tích: Chỉ trạng thái vật lý sắp thay đổi, có nguy cơ sụp đổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Muốn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “muốn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mong Không muốn
Ước Từ chối
Khao khát Chán ghét
Ao ước Không cần
Mong mỏi Thờ ơ
Thèm Ngại

Dịch “Muốn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Muốn 想 (Xiǎng) / 要 (Yào) Want 欲しい (Hoshii) / したい (Shitai) 원하다 (Wonhada)

Kết luận

Muốn là gì? Tóm lại, muốn là động từ diễn tả sự ao ước, khao khát hoặc chỉ dấu hiệu sắp xảy ra của sự việc. Hiểu rõ từ “muốn” giúp bạn diễn đạt nguyện vọng và cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.