Mười mươi là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Mười mươi

Mười mươi là gì? Mười mươi là từ láy tiếng Việt có nghĩa là chắc chắn, rõ ràng, không còn nghi ngờ gì. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ chính xác tuyệt đối của một sự việc hay nhận định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng “mười mươi” trong tiếng Việt nhé!

Mười mươi nghĩa là gì?

Mười mươi là tính từ chỉ mức độ chắc chắn, rõ ràng hoàn toàn, không thể chối cãi. Từ này thường đi kèm với các động từ như “thấy rõ”, “biết rõ”, “chắc” để nhấn mạnh sự xác thực.

Trong giao tiếp đời thường, “mười mươi” được dùng khi muốn khẳng định điều gì đó là hiển nhiên, ai cũng nhận ra. Ví dụ: “Thấy rõ mười mươi” nghĩa là nhìn thấy rất rõ ràng, không thể nhầm lẫn.

Trong văn học và lời ăn tiếng nói dân gian, từ này thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối. Câu “Có tư tưởng lệch lạc thì học giỏi mười mươi cũng không được ích gì” cho thấy dù điều gì đó có chắc chắn đến đâu vẫn có thể vô nghĩa nếu thiếu nền tảng đúng đắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mười mươi”

“Mười mươi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy toàn bộ được tạo thành từ việc lặp lại âm “mười”. Số mười trong văn hóa Việt tượng trưng cho sự trọn vẹn, hoàn hảo, nên “mười mươi” mang ý nghĩa chắc chắn tuyệt đối.

Sử dụng “mười mươi” khi muốn khẳng định điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên, không cần bàn cãi thêm.

Mười mươi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mười mươi” được dùng khi khẳng định sự chắc chắn, nhấn mạnh mức độ rõ ràng của một sự việc, hoặc khi muốn diễn tả điều gì đó là hiển nhiên không thể chối cãi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mười mươi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mười mươi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi thấy rõ mười mươi anh ấy lấy tiền trên bàn.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc nhìn thấy rất rõ ràng, chắc chắn, không thể nhầm lẫn.

Ví dụ 2: “Chuyện này ai cũng biết mười mươi rồi, còn giấu làm gì.”

Phân tích: Diễn tả điều mọi người đều biết rõ, không còn là bí mật.

Ví dụ 3: “Có tư tưởng lệch lạc thì học giỏi mười mươi cũng không được ích gì.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh dù điều gì có chắc chắn cũng trở nên vô nghĩa trong hoàn cảnh nhất định.

Ví dụ 4: “Nó nói dối, tôi biết mười mươi.”

Phân tích: Khẳng định sự chắc chắn hoàn toàn về việc nhận ra ai đó không trung thực.

Ví dụ 5: “Chắc mười mươi là anh ấy sẽ đến.”

Phân tích: Diễn tả sự tin tưởng tuyệt đối vào một sự việc sẽ xảy ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mười mươi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mười mươi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chắc chắn Mơ hồ
Rõ ràng Lờ mờ
Hiển nhiên Nghi ngờ
Chắc nịch Không chắc
Rành rành Mập mờ
Chắc như đinh đóng cột Phân vân

Dịch “Mười mươi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mười mươi 十分确定 (Shífēn quèdìng) Absolutely certain 確実に (Kakujitsu ni) 확실히 (Hwaksilhi)

Kết luận

Mười mươi là gì? Tóm lại, mười mươi là từ láy thuần Việt diễn tả sự chắc chắn, rõ ràng tuyệt đối. Hiểu đúng từ “mười mươi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.