Mù loà là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Mù loà

Mù loà là gì? Mù loà là tình trạng mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng nhìn, không thể nhận biết ánh sáng hay hình ảnh xung quanh. Đây là từ ghép chỉ mức độ nặng nhất của khiếm thị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa mở rộng của từ “mù loà” ngay bên dưới!

Mù loà là gì?

Mù loà là trạng thái mất thị lực hoàn toàn, không còn khả năng nhìn thấy bất cứ thứ gì. Đây là danh từ/tính từ chỉ tình trạng khiếm khuyết về thị giác ở mức độ nghiêm trọng nhất.

Trong tiếng Việt, từ “mù loà” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người bị mất thị lực, không thể nhìn thấy. Ví dụ: “Ông cụ bị mù loà từ nhỏ.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự thiếu hiểu biết, không nhận ra sự thật hiển nhiên. Ví dụ: “Đừng mù loà trước những lời nịnh hót.”

Trong văn học: Mù loà thường được dùng để diễn tả sự u mê, không tỉnh táo trong nhận thức hoặc tình cảm.

Mù loà có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mù loà” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập gồm “mù” và “loà” – cả hai đều chỉ tình trạng mất thị lực. “Mù” nghĩa là không thấy gì, “loà” nghĩa là mờ đục, không rõ.

Sử dụng “mù loà” khi muốn nhấn mạnh mức độ mất thị lực hoàn toàn hoặc diễn tả sự thiếu sáng suốt trong nhận thức.

Cách sử dụng “Mù loà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mù loà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mù loà” trong tiếng Việt

Tính từ: Chỉ trạng thái mất thị lực. Ví dụ: đôi mắt mù loà, người mù loà.

Nghĩa bóng: Chỉ sự u mê, thiếu sáng suốt. Ví dụ: mù loà vì tình, mù loà trước sự thật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mù loà”

Từ “mù loà” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé mù loà bẩm sinh nhưng rất giỏi âm nhạc.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ tình trạng mất thị lực từ khi sinh ra.

Ví dụ 2: “Tình yêu khiến cô ấy mù loà trước mọi khuyết điểm của anh ta.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thiếu tỉnh táo trong tình cảm.

Ví dụ 3: “Đừng mù loà tin vào những lời hứa hẹn suông.”

Phân tích: Nghĩa bóng, khuyên người khác nên sáng suốt.

Ví dụ 4: “Hội người mù loà tổ chức chương trình thiện nguyện.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người khiếm thị.

Ví dụ 5: “Lòng tham khiến con người ta mù loà.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự mất đi lý trí vì ham muốn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mù loà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mù loà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mù loà” với “mù lòa” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Viết là “mù loà” với dấu huyền ở chữ “loà”.

Trường hợp 2: Dùng “mù loà” trong ngữ cảnh không phù hợp, gây xúc phạm.

Cách dùng đúng: Khi nói về người khiếm thị, nên dùng “người khiếm thị” thay vì “người mù loà” để thể hiện sự tôn trọng.

“Mù loà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mù loà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiếm thị Sáng mắt
Mù quáng Tinh tường
Đui mù Minh mẫn
Mờ mắt Sáng suốt
U mê Tỉnh táo
Tối tăm Thấu hiểu

Kết luận

Mù loà là gì? Tóm lại, mù loà là trạng thái mất thị lực hoàn toàn, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ sự thiếu sáng suốt. Hiểu đúng từ “mù loà” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.