Mọt gông là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mọt gông

Mọt gông là gì? Mọt gông là tính từ khẩu ngữ chỉ tình trạng bị tù rất lâu, không biết đến ngày nào mới được ra, thường dùng trong cụm “tù mọt gông”. Đây là cách nói dân gian đầy hình ảnh, gợi lên sự khắc nghiệt của cảnh tù đày thời phong kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này nhé!

Mọt gông nghĩa là gì?

Mọt gông là tính từ trong khẩu ngữ, diễn tả tình trạng bị giam cầm rất lâu, đến mức cái gông đeo trên cổ cũng bị mọt ăn mục nát. Cụm từ này thường xuất hiện trong thành ngữ “tù mọt gông”.

Trong tiếng Việt, “mọt gông” mang những sắc thái sau:

Nghĩa đen: “Gông” là dụng cụ bằng gỗ hoặc tre, dùng để đeo vào cổ tội nhân thời phong kiến. “Mọt” là trạng thái bị côn trùng đục khoét, mục ruỗng. “Mọt gông” nghĩa là cái gông bị mọt ăn do đeo quá lâu.

Nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc bị tù đày rất lâu, có thể là suốt đời, không có ngày ra. Đây là cách nói cường điệu, nhấn mạnh sự khắc nghiệt của hình phạt.

Trong giao tiếp hiện đại: Cụm “tù mọt gông” vẫn được sử dụng để cảnh báo hoặc đe dọa ai đó về hậu quả nghiêm trọng của hành vi phạm pháp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mọt gông”

Cụm từ “mọt gông” có nguồn gốc từ chế độ hình phạt thời phong kiến Việt Nam, khi tội nhân bị đeo gông gỗ vào cổ trong suốt thời gian thụ án. Hình ảnh cái gông bị mọt ăn tượng trưng cho thời gian tù đày kéo dài vô tận.

Sử dụng “mọt gông” khi muốn diễn tả tình trạng bị giam cầm lâu dài, hoặc cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng của việc vi phạm pháp luật.

Mọt gông sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mọt gông” được dùng khi nói về án tù dài hạn, tù chung thân, hoặc khi cảnh báo, đe dọa ai đó về hậu quả của hành vi phạm pháp nghiêm trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mọt gông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “mọt gông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mày buôn ma túy có ngày ở tù mọt gông!”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng của việc buôn bán chất cấm – có thể bị tù chung thân.

Ví dụ 2: “Tên tội phạm đó bị kết án tù mọt gông vì giết người.”

Phân tích: Diễn tả án tù rất dài, có thể là chung thân, không có ngày ra.

Ví dụ 3: “Thời phong kiến, nhiều người bị oan sai phải chịu cảnh tù mọt gông.”

Phân tích: Mô tả sự khắc nghiệt của chế độ hình phạt xưa, khi tội nhân bị giam cầm vô thời hạn.

Ví dụ 4: “Làm ăn phi pháp coi chừng tù mọt gông đấy!”

Phân tích: Lời đe dọa, cảnh tỉnh về hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Ví dụ 5: “Hắn đã ở tù mọt gông mấy chục năm rồi mà chưa được tha.”

Phân tích: Diễn tả thực tế một người đã bị giam rất lâu, không biết ngày ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mọt gông”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mọt gông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tù chung thân Tự do
Giam cầm suốt đời Được tha
Ngồi tù dài hạn Trắng án
Bóc lịch Được trả tự do
Ở tù rục xương Vô tội
Gông cùm Giải phóng

Dịch “Mọt gông” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mọt gông (Tù mọt gông) 牢底坐穿 (Láo dǐ zuò chuān) Rot in jail / Life imprisonment 終身刑 (Shūshinkei) 종신형 (Jongsinhyeong)

Kết luận

Mọt gông là gì? Tóm lại, mọt gông là cách nói dân gian chỉ tình trạng bị tù rất lâu, gợi hình ảnh cái gông bị mọt ăn vì đeo quá lâu năm. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.