Giành là gì? 🤜 Ý nghĩa và cách hiểu từ Giành
Giành là gì? Giành là động từ chỉ hành động tranh lấy, chiếm lấy hoặc nỗ lực đạt được điều gì đó bằng sức mạnh, ý chí. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh hoặc phấn đấu đạt mục tiêu. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng và phân biệt “giành” với “dành” ngay bên dưới!
Giành nghĩa là gì?
Giành là động từ diễn tả hành động tranh đoạt, chiếm lấy hoặc cố gắng đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực, sức mạnh hoặc cạnh tranh. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “giành” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa tranh đoạt: Giành chỉ hành động tranh lấy, cướp lấy từ tay người khác. Ví dụ: “Hai đứa trẻ giành nhau món đồ chơi.”
Nghĩa đạt được: Giành còn có nghĩa là thu được, chiếm được thành tích sau quá trình nỗ lực. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam giành huy chương vàng.”
Nghĩa chiếm lĩnh: Trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, “giành” dùng để chỉ việc chiếm lấy quyền lực, độc lập. Ví dụ: “Giành chính quyền”, “giành độc lập”.
Lưu ý phân biệt “giành” và “dành”:
– Giành: Tranh lấy, chiếm lấy (có yếu tố cạnh tranh, nỗ lực).
– Dành: Để dành, dành riêng cho ai/cái gì (có yếu tố cất giữ, phân bổ).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giành”
Từ “giành” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với các hoạt động tranh đấu, cạnh tranh trong đời sống.
Sử dụng “giành” khi muốn diễn tả hành động tranh lấy, chiếm lấy, đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực hoặc cạnh tranh với người khác.
Cách sử dụng “Giành” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giành” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giành” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giành” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thi đấu, cạnh tranh như “giành giải nhất”, “giành chiến thắng”, “giành quyền nuôi con”.
Trong văn viết: “Giành” xuất hiện trong văn bản hành chính (giành quyền lợi), báo chí thể thao (giành huy chương), sách lịch sử (giành độc lập, giành chính quyền).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên Việt Nam xuất sắc giành huy chương vàng SEA Games.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đạt được thành tích sau quá trình thi đấu, nỗ lực.
Ví dụ 2: “Hai công ty đang giành nhau hợp đồng béo bở này.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tranh đoạt, cạnh tranh để chiếm lấy.
Ví dụ 3: “Cách mạng Tháng Tám giành chính quyền về tay nhân dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc chiếm lấy quyền lực.
Ví dụ 4: “Các em nhỏ giành nhau chiếc bánh cuối cùng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tranh lấy, cướp lấy từ tay nhau.
Ví dụ 5: “Anh ấy phải giành lấy cơ hội này bằng mọi giá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nỗ lực chiếm lấy, đạt được điều mong muốn.
“Giành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tranh | Nhường |
| Chiếm | Nhượng bộ |
| Đoạt | Từ bỏ |
| Cướp | Buông |
| Tranh đoạt | Cho đi |
| Chiếm lĩnh | Thua cuộc |
Kết luận
Giành là gì? Tóm lại, giành là động từ chỉ hành động tranh lấy, chiếm lấy hoặc nỗ lực đạt được điều gì đó. Hiểu đúng từ “giành” giúp bạn sử dụng chính xác và phân biệt rõ ràng với từ “dành” trong tiếng Việt.
