Moóc-xơ là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Moóc-xơ

Moóc-xơ là gì? Moóc-xơ (hay mã Morse) là hệ thống mã hóa ký tự sử dụng các dấu chấm (.) và dấu gạch ngang (-) để truyền thông tin trong viễn thông. Được đặt theo tên nhà phát minh Samuel Morse, hệ thống này từng là phương tiện liên lạc quan trọng trong điện báo, hàng hải và quân đội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của Moóc-xơ nhé!

Moóc-xơ nghĩa là gì?

Moóc-xơ là phương pháp mã hóa văn bản thành chuỗi tín hiệu gồm hai loại: dấu chấm (.) ngắn và dấu gạch ngang (-) dài, dùng để truyền thông điệp trong viễn thông. Tên gọi này được phiên âm từ “Morse” – tên của nhà phát minh người Mỹ Samuel Finley Breese Morse.

Trong viễn thông: Mã Moóc-xơ mã hóa được 26 chữ cái tiếng Anh, chữ số Ả Rập và một số ký tự đặc biệt. Bảng mã không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Trong đời sống: Tín hiệu Moóc-xơ có thể truyền qua âm thanh, ánh sáng, xung điện hoặc ngôn ngữ cơ thể. Tín hiệu cầu cứu SOS (… — …) là ví dụ nổi tiếng nhất được quốc tế công nhận.

Trong quân đội: Moóc-xơ từng là mật mã quan trọng trong Thế chiến II để truyền thông điệp giữa tàu chiến và căn cứ hải quân.

Nguồn gốc và xuất xứ của Moóc-xơ

Mã Moóc-xơ được phát minh bởi họa sĩ người Mỹ Samuel Morse và Alfred Vail vào năm 1837. Ngày 6 tháng 1 năm 1838, hệ thống điện tín sử dụng mã này được công bố lần đầu tiên tại Morristown, New Jersey.

Sử dụng Moóc-xơ khi cần truyền thông tin qua khoảng cách xa bằng tín hiệu đơn giản như âm thanh, ánh sáng hoặc xung điện.

Moóc-xơ sử dụng trong trường hợp nào?

Moóc-xơ được dùng trong liên lạc hàng hải, hàng không, hoạt động quân sự, tình huống cứu hộ khẩn cấp, hoặc khi các phương tiện liên lạc hiện đại không hoạt động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Moóc-xơ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng Moóc-xơ trong thực tế:

Ví dụ 1: “Thủy thủ gửi tín hiệu SOS bằng mã Moóc-xơ khi tàu gặp nạn.”

Phân tích: SOS (… — …) là tín hiệu cầu cứu quốc tế, dễ nhận biết và truyền đi nhanh chóng.

Ví dụ 2: “Trong Thế chiến II, quân đội sử dụng Moóc-xơ để truyền mật lệnh.”

Phân tích: Mã Moóc-xơ giúp bảo mật thông tin vì chỉ người được huấn luyện mới giải mã được.

Ví dụ 3: “Hướng đạo sinh học cách phát tín hiệu Moóc-xơ bằng đèn pin.”

Phân tích: Kỹ năng sinh tồn hữu ích khi cần liên lạc trong điều kiện khó khăn.

Ví dụ 4: “Anh ấy nháy đèn theo mã Moóc-xơ để ra hiệu cho đồng đội.”

Phân tích: Ánh sáng là phương tiện truyền tín hiệu Moóc-xơ phổ biến trong đêm tối.

Ví dụ 5: “Phi công dùng Moóc-xơ để xác nhận nhận dạng đài phát sóng.”

Phân tích: Trong hàng không, mã Moóc-xơ giúp xác minh tín hiệu dẫn đường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Moóc-xơ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Moóc-xơ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mã Morse Văn bản thường
Tín hiệu điện báo Ngôn ngữ nói
Mật mã Giao tiếp trực tiếp
Ký hiệu viễn thông Chữ viết thông thường
Tín hiệu chấm gạch Tin nhắn văn bản
Mã hóa ký tự Liên lạc kỹ thuật số

Dịch Moóc-xơ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Moóc-xơ / Mã Morse 摩尔斯电码 (Mó’ěrsī diànmǎ) Morse Code モールス信号 (Mōrusu shingō) 모스 부호 (Moseu buho)

Kết luận

Moóc-xơ là gì? Tóm lại, Moóc-xơ là hệ thống mã hóa ký tự bằng dấu chấm và gạch ngang, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử viễn thông và vẫn là kỹ năng hữu ích trong tình huống khẩn cấp ngày nay.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.