Montage là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích Montage

Montage là gì? Montage là kỹ thuật dựng phim, trong đó nhiều cảnh quay ngắn được ghép nối lại với nhau để tạo thành một trình tự liên tục, thường được phổ nhạc nền. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực điện ảnh và nghệ thuật thị giác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “montage” trong bài viết dưới đây nhé!

Montage nghĩa là gì?

Montage là kỹ thuật biên tập phim, bao gồm việc chọn lọc và ghép các đoạn phim riêng biệt lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Trong điện ảnh, montage được dùng để:

Tua nhanh thời gian: Thể hiện sự trôi qua của ngày, tuần, tháng hoặc năm một cách nhanh chóng và hợp lý với câu chuyện.

Truyền tải nhiều thông tin: Giúp khán giả nắm bắt được nhiều chi tiết quan trọng chỉ trong vài giây mà không cần giải thích dài dòng.

Tiết lộ sự phát triển nhân vật: Miêu tả quá trình thay đổi, rèn luyện hoặc trưởng thành của nhân vật, đặc biệt phổ biến trong phim thể thao và hành động.

Nguồn gốc và xuất xứ của Montage

Từ “montage” bắt nguồn từ tiếng Pháp “monter”, có nghĩa là “lắp ghép” hoặc “tập hợp”. Kỹ thuật này được nhà làm phim Liên Xô Sergei Eisenstein phát triển và phổ biến vào những năm 1920.

Sử dụng montage khi muốn nói về kỹ thuật dựng phim, ghép ảnh trong nghệ thuật thị giác hoặc mô tả việc kết hợp nhiều yếu tố thành một tác phẩm hoàn chỉnh.

Montage sử dụng trong trường hợp nào?

Từ montage được dùng khi nói về kỹ thuật biên tập phim, sản xuất video, nhiếp ảnh nghệ thuật, hoặc khi mô tả việc ghép nhiều hình ảnh, âm thanh lại với nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Montage

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ montage trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đoạn montage huấn luyện trong phim Rocky là một trong những cảnh kinh điển nhất lịch sử điện ảnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật điện ảnh, chỉ chuỗi cảnh quay thể hiện quá trình rèn luyện của nhân vật.

Ví dụ 2: “Nhiếp ảnh gia tạo một montage từ những bức ảnh du lịch của mình.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh, chỉ việc ghép nhiều ảnh thành một tác phẩm.

Ví dụ 3: “Bộ phim sử dụng montage để thể hiện hai năm trôi qua chỉ trong 30 giây.”

Phân tích: Thể hiện chức năng tua nhanh thời gian của kỹ thuật montage.

Ví dụ 4: “Video montage kỷ niệm 10 năm thành lập công ty rất cảm động.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất video, chỉ đoạn phim ghép từ nhiều khoảnh khắc đáng nhớ.

Ví dụ 5: “Đạo diễn dùng kỹ thuật montage để kết nối nhiều tuyến truyện cùng lúc.”

Phân tích: Thể hiện vai trò của montage trong việc kể chuyện đa tuyến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Montage

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với montage:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dựng phim Cảnh đơn (single shot)
Ghép ảnh Quay liên tục (long take)
Biên tập Nguyên bản
Lắp ráp hình ảnh Thô (raw footage)
Collage Đơn lẻ
Tổng hợp Riêng biệt

Dịch Montage sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Montage / Dựng phim 蒙太奇 (Méngtàiqí) Montage モンタージュ (Montāju) 몽타주 (Mongtaju)

Kết luận

Montage là gì? Tóm lại, montage là kỹ thuật dựng phim ghép nhiều cảnh quay ngắn thành một trình tự liên tục, giúp kể chuyện nhanh và hiệu quả. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn thưởng thức điện ảnh sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.