Mốc thếch là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mốc thếch
Mốc thếch là gì? Mốc thếch là từ láy tính từ chỉ trạng thái mốc nhiều đến mức xám đen lại, thường do đồ vật hoặc bề mặt bị để quá lâu ngày trong môi trường ẩm ướt. Từ này thường dùng để miêu tả quần áo, đồ vải, da dẻ bị khô ráp hoặc vật dụng cũ kỹ, xuống cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “mốc thếch” trong tiếng Việt nhé!
Mốc thếch nghĩa là gì?
Mốc thếch là tính từ chỉ trạng thái mốc rất nhiều, đến mức bề mặt chuyển sang màu xám đen do để quá lâu ngày. Đây là từ láy vần trong tiếng Việt, thuộc nhóm từ ít dùng trong văn viết nhưng phổ biến trong khẩu ngữ đời thường.
Trong giao tiếp hàng ngày, “mốc thếch” được dùng theo hai nghĩa chính:
Nghĩa gốc: Miêu tả đồ vật bị mốc nặng, phủ lớp nấm mốc dày đến mức đổi màu xám xịt. Ví dụ: cái túi vải mốc thếch, chiếc áo cũ mốc thếch.
Nghĩa mở rộng: Miêu tả da dẻ khô ráp, nứt nẻ do thời tiết hanh khô hoặc thiếu chăm sóc. Ví dụ: trời hanh, da dẻ mốc thếch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mốc thếch”
“Mốc thếch” là từ láy vần thuần Việt, được cấu tạo từ tiếng gốc “mốc” kết hợp với yếu tố láy “thếch” để nhấn mạnh mức độ. Cách láy này tương tự như: lếch thếch, lênh khếnh, bối rối.
Sử dụng “mốc thếch” khi muốn diễn tả trạng thái mốc ở mức độ cao, nghiêm trọng hơn so với từ “mốc” đơn thuần.
Mốc thếch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mốc thếch” được dùng khi miêu tả đồ vật cũ kỹ bị mốc nặng, quần áo để lâu không dùng, hoặc da dẻ khô ráp do thời tiết hanh heo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mốc thếch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mốc thếch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cái túi vải để trong kho lâu ngày đã mốc thếch cả rồi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả túi vải bị mốc nặng do để lâu trong môi trường ẩm.
Ví dụ 2: “Trời hanh khô, da dẻ ai cũng mốc thếch, nứt nẻ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, miêu tả làn da khô ráp, thiếu độ ẩm do thời tiết.
Ví dụ 3: “Mấy quyển sách cũ trong tủ mốc thếch, không đọc được nữa.”
Phân tích: Miêu tả sách bị hư hỏng do nấm mốc phát triển quá nhiều.
Ví dụ 4: “Chiếc áo len cất mấy năm giờ lôi ra thấy mốc thếch.”
Phân tích: Chỉ quần áo bị mốc do bảo quản không đúng cách trong thời gian dài.
Ví dụ 5: “Bức tường nhà cũ mốc thếch, cần sơn lại.”
Phân tích: Miêu tả tường nhà bị ẩm mốc nghiêm trọng, xuống cấp theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mốc thếch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mốc thếch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mốc meo | Mới tinh |
| Ẩm mốc | Khô ráo |
| Mục nát | Tươi mới |
| Cũ kỹ | Sạch sẽ |
| Xám xịt | Tươi tắn |
| Hư hỏng | Nguyên vẹn |
Dịch “Mốc thếch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mốc thếch | 发霉发黑 (Fāméi fāhēi) | Extremely moldy | カビだらけ (Kabi darake) | 곰팡이 투성이 (Gompangi tuseong-i) |
Kết luận
Mốc thếch là gì? Tóm lại, mốc thếch là từ láy vần miêu tả trạng thái mốc nặng, xám đen do để lâu ngày. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Việt.
