Mổ là gì? 🔪 Nghĩa, giải thích Mổ
Mổ là gì? Mổ là động từ chỉ hành động dùng mỏ nhặt thức ăn (với chim, gà), hoặc dùng dao rạch mở cơ thể để phẫu thuật, giết mổ gia súc lấy thịt. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa, cách dùng và ví dụ về từ “mổ” trong tiếng Việt nhé!
Mổ nghĩa là gì?
Mổ là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa chính là hành động dùng mỏ nhặt thức ăn (đối với chim, gà) hoặc dùng dao rạch mở một bộ phận cơ thể. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Trong cuộc sống, từ “mổ” được sử dụng với các ý nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Hành động của chim, gà: Chim, gà dùng mỏ nhặt thức ăn hoặc tấn công. Ví dụ: gà mổ thóc, hai con chim mổ nhau.
Nghĩa 2 – Phẫu thuật y khoa: Dùng dao rạch lớp bên ngoài cơ thể để can thiệp chữa bệnh. Ví dụ: mổ ruột thừa, mổ tim, mổ lấy thai.
Nghĩa 3 – Giết gia súc lấy thịt: Giết và xẻ thịt động vật để ăn hoặc bán. Ví dụ: mổ gà đãi khách, mổ lợn ăn Tết.
Nghĩa 4 – Bán giá cắt cổ (khẩu ngữ): Bán hàng với giá cao bất thường để kiếm lời. Ví dụ: Quán này hay mổ khách du lịch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mổ”
Từ “mổ” là từ thuần Việt, có liên quan đến chữ Hán “剖” (phẫu) nghĩa là cắt, xẻ, phân chia. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống nông nghiệp và y học cổ truyền.
Sử dụng từ “mổ” khi nói về hành động của gia cầm dùng mỏ, hoạt động phẫu thuật y tế, hoặc việc giết mổ gia súc.
Mổ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mổ” được dùng khi mô tả chim gà nhặt thức ăn, khi nói về ca phẫu thuật, khi giết gia súc lấy thịt, hoặc châm biếm việc bán hàng giá cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mổ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gà mổ thóc nuôi con, cò mổ mắt.”
Phân tích: Câu tục ngữ nói về sự vô ơn, “mổ” ở đây chỉ hành động dùng mỏ nhặt thức ăn và tấn công.
Ví dụ 2: “Bác sĩ mổ ruột thừa cho bệnh nhân thành công.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phẫu thuật y khoa, can thiệp vào cơ thể để chữa bệnh.
Ví dụ 3: “Tết này nhà tôi mổ lợn ăn mừng.”
Phân tích: Chỉ việc giết lợn để lấy thịt, phục vụ bữa ăn ngày Tết.
Ví dụ 4: “Quán ven đường hay mổ khách vãng lai.”
Phân tích: Nghĩa lóng, chỉ việc bán hàng với giá cao bất thường để kiếm lời.
Ví dụ 5: “Hai con gà trống đang mổ nhau ngoài sân.”
Phân tích: Chỉ hành động gà dùng mỏ tấn công, đánh nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mổ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phẫu thuật | Khâu |
| Xẻ thịt | Nuôi |
| Giết thịt | Chăm sóc |
| Rạch | Băng bó |
| Cắt | Vá |
| Làm thịt | Thả |
Dịch “Mổ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mổ (phẫu thuật) | 手術 (Shǒushù) | Surgery / Operate | 手術 (Shujutsu) | 수술 (Susul) |
| Mổ (chim mổ) | 啄 (Zhuó) | Peck | つつく (Tsutsuku) | 쪼다 (Jjoda) |
| Mổ (giết thịt) | 宰殺 (Zǎishā) | Slaughter | 屠殺 (Tosatsu) | 도살 (Dosal) |
Kết luận
Mổ là gì? Tóm lại, mổ là động từ chỉ hành động dùng mỏ nhặt thức ăn, phẫu thuật y khoa hoặc giết gia súc lấy thịt. Hiểu đúng từ “mổ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong nhiều ngữ cảnh.
