Mô-nô-me là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Mô-nô-me
Mô-nô-me là gì? Mô-nô-me là một biểu thức đại số chỉ gồm một hạng tử duy nhất, có thể là một số, một biến hoặc tích của các số và biến. Đây là khái niệm nền tảng trong toán học, thường gặp từ chương trình lớp 7. Cùng tìm hiểu định nghĩa, cách nhận biết và ví dụ về mô-nô-me ngay bên dưới!
Mô-nô-me là gì?
Mô-nô-me (hay đơn thức) là biểu thức đại số chỉ chứa một hạng tử, được tạo thành từ một số, một biến, hoặc tích của các số với các biến. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học.
Trong tiếng Việt, từ “mô-nô-me” có thể hiểu theo các cách sau:
Nghĩa toán học: Chỉ biểu thức đại số một hạng tử. Ví dụ: 5x, 3xy², -7, x³.
Cấu trúc mô-nô-me: Gồm hai phần là hệ số (phần số) và phần biến (phần chữ). Ví dụ: Trong 5x²y, hệ số là 5, phần biến là x²y.
Bậc của mô-nô-me: Là tổng số mũ của tất cả các biến trong phần biến. Ví dụ: Mô-nô-me 3x²y³ có bậc là 2 + 3 = 5.
Mô-nô-me có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mô-nô-me” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “monos” (một) và “nomos” (phần), nghĩa là “một phần” hay “một hạng tử”. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong đại số học từ thế kỷ 17.
Sử dụng “mô-nô-me” khi nói về các biểu thức đại số đơn giản trong toán học, đặc biệt khi học về đa thức.
Cách sử dụng “Mô-nô-me”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mô-nô-me” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mô-nô-me” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ biểu thức đại số một hạng tử. Ví dụ: mô-nô-me bậc 2, mô-nô-me đồng dạng.
Trong văn viết: Thường dùng trong sách giáo khoa, bài tập toán. Ví dụ: “Hãy tìm bậc của mô-nô-me sau.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mô-nô-me”
Từ “mô-nô-me” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu toán học:
Ví dụ 1: “5x²y là một mô-nô-me có hệ số 5.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu một biểu thức đại số cụ thể.
Ví dụ 2: “Hãy thu gọn mô-nô-me 3x · 2x².”
Phân tích: Dùng trong bài tập yêu cầu thực hiện phép tính.
Ví dụ 3: “Hai mô-nô-me đồng dạng là hai mô-nô-me có phần biến giống nhau.”
Phân tích: Dùng để định nghĩa khái niệm toán học.
Ví dụ 4: “Bậc của mô-nô-me -7x³y² là 5.”
Phân tích: Dùng để xác định tính chất của biểu thức.
Ví dụ 5: “Đa thức là tổng của các mô-nô-me.”
Phân tích: Dùng để giải thích mối quan hệ giữa các khái niệm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mô-nô-me”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mô-nô-me” trong toán học:
Trường hợp 1: Nhầm mô-nô-me với đa thức (biểu thức có nhiều hạng tử).
Cách dùng đúng: “5x + 3y” là đa thức, không phải mô-nô-me. “5x” mới là mô-nô-me.
Trường hợp 2: Tính sai bậc của mô-nô-me (chỉ lấy số mũ lớn nhất thay vì tổng).
Cách dùng đúng: Bậc của 2x²y³ là 2 + 3 = 5, không phải 3.
“Mô-nô-me”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mô-nô-me”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đơn thức | Đa thức |
| Biểu thức một hạng tử | Nhị thức |
| Hạng tử đơn | Tam thức |
| Monomial (tiếng Anh) | Polynomial (tiếng Anh) |
| Thức đơn | Biểu thức nhiều hạng tử |
| Đại lượng đơn | Tổng đại số |
Kết luận
Mô-nô-me là gì? Tóm lại, mô-nô-me là biểu thức đại số chỉ có một hạng tử, gồm hệ số và phần biến. Hiểu đúng khái niệm “mô-nô-me” giúp bạn nắm vững nền tảng đại số và giải toán chính xác hơn.
