Lớn mạnh là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lớn mạnh
Lớn mạnh là gì? Lớn mạnh là quá trình phát triển vượt bậc về quy mô, sức mạnh hoặc năng lực của một cá nhân, tổ chức hay quốc gia theo thời gian. Từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ và thịnh vượng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “lớn mạnh” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Lớn mạnh nghĩa là gì?
Lớn mạnh là động từ chỉ sự phát triển toàn diện cả về số lượng lẫn chất lượng, thể hiện sự tăng trưởng bền vững và ngày càng hùng cường. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lớn” (tăng về quy mô) và “mạnh” (tăng về sức mạnh, năng lực).
Trong chính trị – xã hội: “Lớn mạnh” thường dùng để nói về sự phát triển của đất nước, tổ chức, đảng phái. Ví dụ: “Đất nước ngày càng lớn mạnh.”
Trong kinh tế: Từ này miêu tả sự tăng trưởng của doanh nghiệp, công ty về quy mô và thị phần.
Trong đời sống: “Lớn mạnh” còn dùng để chỉ sự trưởng thành của con người về cả thể chất lẫn tinh thần, hoặc sự phát triển của phong trào, cộng đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lớn mạnh”
Từ “lớn mạnh” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong văn bản chính luận và đời sống từ lâu đời. Từ này nhấn mạnh sự phát triển song song giữa quy mô và thực lực.
Sử dụng “lớn mạnh” khi muốn diễn tả sự phát triển toàn diện, bền vững của tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân.
Cách sử dụng “Lớn mạnh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lớn mạnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lớn mạnh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lớn mạnh” thường xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn khi nói về sự phát triển của tập thể, đất nước.
Trong văn viết: “Lớn mạnh” phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, sách giáo khoa khi miêu tả quá trình phát triển của tổ chức, phong trào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lớn mạnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lớn mạnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân đội nhân dân Việt Nam ngày càng lớn mạnh.”
Phân tích: Dùng để chỉ sự phát triển về quy mô và sức mạnh của lực lượng vũ trang.
Ví dụ 2: “Công ty đã lớn mạnh từ một cửa hàng nhỏ thành tập đoàn lớn.”
Phân tích: Miêu tả quá trình tăng trưởng vượt bậc của doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Phong trào thanh niên tình nguyện ngày càng lớn mạnh.”
Phân tích: Chỉ sự phát triển về số lượng thành viên và tầm ảnh hưởng của phong trào.
Ví dụ 4: “Mong con lớn mạnh, trở thành người có ích cho xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phát triển toàn diện cả thể chất lẫn nhân cách.
Ví dụ 5: “Nền kinh tế Việt Nam đang lớn mạnh từng ngày.”
Phân tích: Thể hiện sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế quốc gia.
“Lớn mạnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lớn mạnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát triển | Suy yếu |
| Hùng mạnh | Tụt hậu |
| Thịnh vượng | Suy thoái |
| Cường thịnh | Èo uột |
| Vững mạnh | Yếu kém |
| Tăng trưởng | Đình trệ |
Kết luận
Lớn mạnh là gì? Tóm lại, lớn mạnh là quá trình phát triển toàn diện về quy mô và sức mạnh. Hiểu đúng từ “lớn mạnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và biểu đạt ý nghĩa sâu sắc hơn.
