Miễn phí là gì? 🆓 Nghĩa, giải thích Miễn phí

Miễn phí là gì? Miễn phí là việc không phải trả bất kỳ khoản tiền nào để nhận được sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thương mại, quảng cáo và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “miễn phí” trong tiếng Việt nhé!

Miễn phí nghĩa là gì?

Miễn phí là tính từ chỉ việc được sử dụng, nhận hoặc tham gia mà không cần thanh toán bất kỳ chi phí nào. Đây là khái niệm thường gặp trong kinh doanh và đời sống.

Trong cuộc sống, từ “miễn phí” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong thương mại và marketing: “Miễn phí” là chiến lược thu hút khách hàng, tạo sự hấp dẫn cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: giao hàng miễn phí, dùng thử miễn phí, tặng quà miễn phí.

Trong công nghệ: Phần mềm miễn phí, ứng dụng miễn phí là những sản phẩm người dùng có thể tải về và sử dụng mà không mất tiền.

Trong đời sống: Từ này xuất hiện trong các hoạt động cộng đồng như khám bệnh miễn phí, học tiếng Anh miễn phí, wifi miễn phí.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Miễn phí”

“Miễn phí” là từ Hán Việt, ghép từ “miễn” (免) nghĩa là miễn trừ, được tha và “phí” (費) nghĩa là chi phí, tiền bạc. Khi kết hợp, từ này mang ý nghĩa được miễn trừ khoản chi phí phải trả.

Sử dụng từ “miễn phí” khi muốn diễn tả việc không cần thanh toán tiền cho sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó.

Miễn phí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “miễn phí” được dùng khi nói về sản phẩm, dịch vụ không mất tiền; trong quảng cáo, khuyến mãi; hoặc các hoạt động thiện nguyện, cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Miễn phí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “miễn phí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hàng đang có chương trình giao hàng miễn phí cho đơn từ 500.000đ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, chỉ việc khách hàng không phải trả phí vận chuyển.

Ví dụ 2: “Bạn có thể tải ứng dụng này miễn phí trên App Store.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ phần mềm không mất phí tải về.

Ví dụ 3: “Bệnh viện tổ chức khám sức khỏe miễn phí cho người cao tuổi.”

Phân tích: Dùng trong hoạt động thiện nguyện, xã hội, không thu phí khám chữa bệnh.

Ví dụ 4: “Quán cà phê này có wifi miễn phí cho khách hàng.”

Phân tích: Chỉ dịch vụ internet được cung cấp không tính phí khi sử dụng.

Ví dụ 5: “Trên đời không có bữa trưa miễn phí.”

Phân tích: Câu nói mang nghĩa bóng, ý rằng mọi thứ đều có giá của nó, không có gì thực sự cho không.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Miễn phí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “miễn phí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không mất phí Có phí
Cho không Tốn tiền
Biếu không Mất phí
Không tốn tiền Trả phí
Tặng không Tính phí
Không thu phí Thu phí

Dịch “Miễn phí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Miễn phí 免费 (Miǎnfèi) Free / Free of charge 無料 (Muryō) 무료 (Muryo)

Kết luận

Miễn phí là gì? Tóm lại, miễn phí là việc không phải trả tiền để nhận sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.