Kỷ niệm là gì? 💭 Nghĩa và giải thích Kỷ niệm

Kỷ niệm là gì? Kỷ niệm là những hồi ức, hình ảnh hoặc cảm xúc được lưu giữ trong tâm trí về các sự kiện, khoảnh khắc đáng nhớ đã xảy ra trong quá khứ. Đây là những ký ức quý giá gắn liền với cuộc sống mỗi người, có thể là niềm vui hay nỗi buồn. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kỷ niệm” trong tiếng Việt nhé!

Kỷ niệm nghĩa là gì?

Kỷ niệm là điều được ghi nhớ lại trong tâm trí về những sự việc đáng nhớ đã qua, hoặc vật tặng cho nhau để ghi nhớ. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống tinh thần của con người.

Trong thực tế, từ “kỷ niệm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Kỷ niệm là danh từ: Chỉ những ký ức, hồi ức về sự kiện đã xảy ra. Ví dụ: “Những kỷ niệm êm đềm thời học sinh” hay “Kỷ niệm tuổi thơ bên bà ngoại”.

Kỷ niệm là động từ: Hành động gợi lại, tưởng nhớ một sự kiện quan trọng. Ví dụ: “Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập trường” hay “Kỷ niệm ngày cưới”.

Kỷ niệm là vật lưu giữ: Đồ vật được tặng hoặc giữ lại để ghi nhớ. Ví dụ: “Tặng bức ảnh làm kỷ niệm” hay “Giữ chiếc khăn tay làm kỷ niệm”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỷ niệm”

Từ “kỷ niệm” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “kỷ” (紀 – dấu mốc, ghi chép) và “niệm” (念 – suy nghĩ, nhớ đến). Kết hợp lại mang nghĩa là những điều được lưu giữ, ghi nhớ trong tâm trí.

Sử dụng từ “kỷ niệm” khi nói về ký ức quá khứ, các sự kiện đáng nhớ, hoặc vật phẩm lưu giữ để tưởng nhớ ai đó, điều gì đó.

Kỷ niệm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỷ niệm” được dùng khi nhắc đến ký ức đáng nhớ, tổ chức lễ tưởng niệm, hoặc khi tặng/giữ vật phẩm để ghi nhớ một người, một sự kiện quan trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỷ niệm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỷ niệm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những kỷ niệm thời sinh viên luôn in đậm trong tâm trí tôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ những ký ức đẹp về quãng thời gian đã qua.

Ví dụ 2: “Công ty tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm thành lập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hoạt động tưởng nhớ, đánh dấu một mốc thời gian quan trọng.

Ví dụ 3: “Bà tặng cháu chiếc vòng ngọc làm kỷ niệm.”

Phân tích: Chỉ vật phẩm được trao tặng để ghi nhớ tình cảm giữa hai người.

Ví dụ 4: “Bao nhiêu kỷ niệm thời xa vắng, sưởi ấm tim ta lúc tuổi già.”

Phân tích: Dùng trong văn thơ, nhấn mạnh giá trị tinh thần của những ký ức quá khứ.

Ví dụ 5: “Đây là món quà kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.”

Phân tích: Chỉ vật phẩm gắn liền với sự kiện trọng đại trong cuộc đời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỷ niệm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỷ niệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hồi ức Quên lãng
Ký ức Lãng quên
Hoài niệm Xóa nhòa
Tưởng niệm Phai mờ
Hồi tưởng Bỏ quên
Điểm nhớ Vô tâm

Dịch “Kỷ niệm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỷ niệm 紀念 (Jìniàn) Memory / Souvenir 記念 (Kinen) 기념 (Ginyeom)

Kết luận

Kỷ niệm là gì? Tóm lại, kỷ niệm là những ký ức, hồi ức đáng nhớ được lưu giữ trong tâm trí về quá khứ. Hiểu đúng từ “kỷ niệm” giúp bạn trân trọng hơn những khoảnh khắc ý nghĩa trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.