Bất Hợp Tác là gì? 🚫 Nghĩa, giải thích xã hội

Bất hợp tác là gì? Bất hợp tác là thái độ không chịu phối hợp, từ chối tham gia hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hay hoạt động chung. Đây là hành vi thể hiện sự phản đối, không đồng tình hoặc cố tình gây khó khăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bất hợp tác” trong tiếng Việt nhé!

Bất hợp tác nghĩa là gì?

Bất hợp tác là hành vi từ chối hợp tác, không chịu phối hợp hoặc cố tình không tham gia vào hoạt động chung với người khác. Từ này được ghép từ “bất” (không) và “hợp tác” (cùng làm việc).

Trong cuộc sống, “bất hợp tác” mang nhiều sắc thái:

Trong lịch sử: Phong trào “bất hợp tác” do Mahatma Gandhi khởi xướng tại Ấn Độ là hình thức đấu tranh phi bạo lực, từ chối tuân theo luật lệ của chính quyền thực dân.

Trong công việc: Chỉ thái độ không chịu phối hợp với đồng nghiệp, gây cản trở tiến độ công việc chung.

Trong đời sống: Mô tả người không chịu hỗ trợ, từ chối tham gia các hoạt động tập thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất hợp tác”

Từ “bất hợp tác” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bất” nghĩa là không, “hợp tác” nghĩa là cùng nhau làm việc. Thuật ngữ này trở nên phổ biến từ phong trào đấu tranh của Gandhi vào đầu thế kỷ 20.

Sử dụng “bất hợp tác” khi muốn diễn tả thái độ từ chối phối hợp, không chịu tham gia hoặc cố tình gây khó khăn trong công việc chung.

Bất hợp tác sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất hợp tác” được dùng khi mô tả thái độ không chịu phối hợp trong công việc, học tập, gia đình hoặc các phong trào đấu tranh phi bạo lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất hợp tác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất hợp tác”:

Ví dụ 1: “Nhân viên đó có thái độ bất hợp tác, không chịu chia sẻ thông tin với team.”

Phân tích: Chỉ hành vi không chịu phối hợp trong môi trường làm việc.

Ví dụ 2: “Phong trào bất hợp tác của Gandhi đã làm rung chuyển chế độ thực dân Anh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ hình thức đấu tranh phi bạo lực.

Ví dụ 3: “Học sinh tỏ thái độ bất hợp tác khi giáo viên yêu cầu làm bài tập nhóm.”

Phân tích: Mô tả việc từ chối tham gia hoạt động học tập chung.

Ví dụ 4: “Bị cáo giữ thái độ bất hợp tác trong suốt quá trình điều tra.”

Phân tích: Chỉ việc từ chối cung cấp thông tin, không hỗ trợ cơ quan chức năng.

Ví dụ 5: “Sự bất hợp tác giữa các bộ phận khiến dự án bị chậm tiến độ.”

Phân tích: Nói về tình trạng thiếu phối hợp gây hậu quả xấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất hợp tác”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất hợp tác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không hợp tác Hợp tác
Chống đối Phối hợp
Bất tuân Đồng lòng
Từ chối Hỗ trợ
Cản trở Ủng hộ
Phản đối Đoàn kết

Dịch “Bất hợp tác” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất hợp tác 不合作 (Bù hézuò) Non-cooperation 非協力 (Hikyōryoku) 비협조 (Bihyeopjo)

Kết luận

Bất hợp tác là gì? Tóm lại, bất hợp tác là thái độ từ chối phối hợp, không chịu tham gia hoạt động chung. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và ứng xử phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.