Mép là gì? 👄 Nghĩa, giải thích Mép
Mép là gì? Mép là phần khóe miệng nơi hai đầu môi nối liền với nhau, hoặc chỉ phần cạnh, rìa ngoài cùng của một vật. Ngoài ra, “mép” còn được dùng trong khẩu ngữ để chỉ người hay nói nhiều, nói suông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ “mép” trong tiếng Việt nhé!
Mép nghĩa là gì?
Mép là danh từ thuần Việt, mang ba nghĩa chính: khóe miệng, mồm miệng (nghĩa xấu), và cạnh rìa của vật.
Nghĩa 1 – Khóe miệng: Chỉ chỗ góc mồm nơi hai đầu môi liền với nhau. Ví dụ: “cười nhếch mép”, “để ria mép”, “chốc mép”.
Nghĩa 2 – Mồm miệng (nghĩa xấu): Dùng để chỉ người hay nói nhiều, nói hay nhưng không thật lòng hoặc chỉ nói suông. Ví dụ: “đồ bẻm mép”, “chỉ giỏi nói mép”.
Nghĩa 3 – Cạnh, rìa: Chỉ phần ngoài cùng của một vật hình tấm hoặc bề mặt. Ví dụ: “mép bàn”, “mép vải”, “mép nước”, “mép giường”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mép”
Từ “mép” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, được hình thành từ cách quan sát trực tiếp bộ phận cơ thể và đồ vật trong đời sống hàng ngày.
Sử dụng “mép” khi nói về khóe miệng, khi miêu tả phần rìa của vật, hoặc khi nhận xét ai đó hay nói nhiều theo nghĩa không tích cực.
Mép sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mép” được dùng khi mô tả bộ phận trên khuôn mặt, miêu tả cạnh rìa đồ vật, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ tính cách hay nói suông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mép”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mép” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy cười nhếch mép đầy vẻ khinh thường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khóe miệng – biểu cảm khuôn mặt thể hiện thái độ.
Ví dụ 2: “Cẩn thận kẻo va vào mép bàn đấy!”
Phân tích: Chỉ phần cạnh, rìa của chiếc bàn – vị trí dễ gây va chạm.
Ví dụ 3: “Thằng đó bẻm mép lắm, nói hay nhưng chẳng làm được gì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, phê phán người chỉ giỏi nói suông.
Ví dụ 4: “Đứa bé đi men theo mép nước để bắt cua.”
Phân tích: Chỉ phần rìa, ven bờ nước – ranh giới giữa đất và nước.
Ví dụ 5: “Ông nội để ria mép trông rất phong trần.”
Phân tích: Chỉ phần lông mọc ở khóe miệng phía trên – đặc điểm ngoại hình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mép”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mép”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rìa | Giữa |
| Ven | Trung tâm |
| Cạnh | Lõi |
| Bờ | Ruột |
| Viền | Tâm |
| Khóe miệng | Bên trong |
Dịch “Mép” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mép (khóe miệng) | 嘴角 (Zuǐjiǎo) | Corner of the mouth | 口角 (Kōkaku) | 입꼬리 (Ipkkori) |
| Mép (cạnh, rìa) | 边缘 (Biānyuán) | Edge | 縁 (Fuchi) | 가장자리 (Gajangjari) |
Kết luận
Mép là gì? Tóm lại, mép là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ khóe miệng, vừa chỉ cạnh rìa của vật, và còn dùng trong khẩu ngữ để phê phán người hay nói suông.
