Méo mặt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Méo mặt

Méo mặt là gì? Méo mặt là trạng thái khuôn mặt bị biến dạng, nhăn nhó hoặc lệch sang một bên, thường do lo lắng, khổ sở hoặc bệnh lý thần kinh gây ra. Từ này vừa mang nghĩa đen chỉ tình trạng y khoa, vừa mang nghĩa bóng diễn tả cảm xúc tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “méo mặt” trong tiếng Việt nhé!

Méo mặt nghĩa là gì?

Méo mặt là biểu hiện khuôn mặt bị biến dạng, nhăn nhó vì đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở. Đây là cụm từ ghép từ “méo” (bị lệch, không cân đối) và “mặt” (khuôn mặt).

Trong tiếng Việt, “méo mặt” mang hai ý nghĩa chính:

Nghĩa đen (y học): Chỉ tình trạng khuôn mặt bị liệt, lệch sang một bên do tổn thương dây thần kinh số 7. Bệnh thường xảy ra khi thời tiết chuyển lạnh, khiến một nửa mặt không cử động được bình thường.

Nghĩa bóng (thường dùng): Diễn tả trạng thái lo lắng, khổ sở, vất vả đến mức nét mặt nhăn nhó, không vui. Ví dụ: “lo méo mặt” nghĩa là lo lắng cực độ, “làm méo mặt” nghĩa là làm việc vất vả đến kiệt sức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Méo mặt”

Cụm từ “méo mặt” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách quan sát biểu cảm khuôn mặt con người trong đời sống. Người xưa dùng hình ảnh khuôn mặt bị méo để miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực.

Sử dụng “méo mặt” khi muốn diễn tả sự lo lắng, khổ sở quá mức hoặc khi nói về tình trạng bệnh lý liệt mặt ngoại biên.

Méo mặt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “méo mặt” được dùng khi miêu tả người đang lo lắng, vất vả, khổ sở hoặc khi nói về bệnh liệt dây thần kinh mặt khiến khuôn mặt bị lệch, biến dạng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Méo mặt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “méo mặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tháng chưa có lương, anh ấy lo méo mặt vì tiền nhà sắp đến hạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự lo lắng cực độ về tài chính.

Ví dụ 2: “Sáng dậy thấy mặt bị méo một bên, chị ấy vội đi bệnh viện khám.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng liệt dây thần kinh mặt.

Ví dụ 3: “Làm dự án này méo mặt mà lương thưởng chẳng được bao nhiêu.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả, cực nhọc trong công việc.

Ví dụ 4: “Nghe tin con thi trượt, bà mẹ méo mặt lo âu.”

Phân tích: Biểu hiện nét mặt buồn rầu, lo lắng vì chuyện không như ý.

Ví dụ 5: “Thời tiết lạnh đột ngột khiến nhiều người bị méo mặt phải nhập viện.”

Phân tích: Chỉ bệnh liệt mặt do lạnh, thường gặp vào mùa đông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Méo mặt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “méo mặt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhăn nhó Tươi cười
Khổ sở Vui vẻ
Cau có Hớn hở
Ủ rũ Rạng rỡ
Lo âu Thanh thản
Buồn bã Phấn khởi

Dịch “Méo mặt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Méo mặt 愁眉苦脸 (Chóuméi kǔliǎn) Pull a wry face / Grimace 顔をしかめる (Kao wo shikameru) 찡그린 얼굴 (Jjinggeurin eolgul)

Kết luận

Méo mặt là gì? Tóm lại, méo mặt là cụm từ chỉ trạng thái khuôn mặt nhăn nhó vì lo lắng, khổ sở hoặc bị liệt dây thần kinh. Hiểu đúng từ “méo mặt” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.