Mèm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Mèm

Mèm là gì? Mèm (hay meme) là hình ảnh, video hoặc đoạn văn bản hài hước được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội, thường mang tính châm biếm hoặc giải trí. Đây là một phần không thể thiếu trong văn hóa internet hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng mèm đúng cách ngay bên dưới!

Mèm nghĩa là gì?

Mèm (meme) là nội dung sáng tạo mang tính hài hước, được chia sẻ và lan truyền nhanh chóng trên internet, thường dưới dạng hình ảnh kèm chữ, video ngắn hoặc GIF. Đây là danh từ chỉ một hiện tượng văn hóa đặc trưng của thời đại số.

Trong tiếng Việt, từ “mèm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Chỉ những hình ảnh, video hài hước được chỉnh sửa, thêm chữ để tạo tiếng cười. Ví dụ: mèm chế, mèm hài, ảnh mèm.

Nghĩa gốc (học thuật): Khái niệm do Richard Dawkins đặt ra năm 1976, chỉ đơn vị văn hóa được truyền từ người này sang người khác thông qua bắt chước.

Trong văn hóa mạng: Mèm là công cụ để bày tỏ cảm xúc, bình luận thời sự, châm biếm xã hội một cách dí dỏm và dễ tiếp cận.

Mèm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “meme” được nhà sinh vật học Richard Dawkins sáng tạo trong cuốn sách “The Selfish Gene” (1976), ghép từ “mimeme” (tiếng Hy Lạp, nghĩa là “bắt chước”) và “gene”. Từ này sau đó được Việt hóa thành “mèm” trong cộng đồng mạng Việt Nam.

Sử dụng “mèm” khi nói về nội dung hài hước lan truyền trên mạng xã hội hoặc khi muốn chia sẻ điều gì đó theo phong cách hài hước, dễ hiểu.

Cách sử dụng “Mèm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mèm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mèm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nội dung hài hước trên mạng. Ví dụ: ảnh mèm, video mèm, mèm chế.

Động từ (lóng): Hành động tạo hoặc chia sẻ mèm. Ví dụ: “Mèm cái này đi” (nghĩa là hãy chế ảnh hài về điều này).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mèm”

Từ “mèm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp online:

Ví dụ 1: “Cái mèm này hài quá, share cho bạn bè coi.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ một nội dung hài hước cụ thể.

Ví dụ 2: “Dân mạng lại mèm vụ này rồi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chế ảnh hài về một sự kiện.

Ví dụ 3: “Anh ấy là thánh mèm của nhóm.”

Phân tích: Chỉ người giỏi tạo ra những nội dung hài hước.

Ví dụ 4: “Mèm template này đang hot trên Facebook.”

Phân tích: Chỉ mẫu hình ảnh được nhiều người sử dụng để chế.

Ví dụ 5: “Đừng biến cuộc sống thành mèm như vậy chứ!”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc đùa cợt quá mức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mèm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mèm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn chính tả giữa “mèm”, “mem”, “meme”.

Cách dùng đúng: Trong tiếng Việt có thể viết “mèm” hoặc giữ nguyên “meme”. Tránh viết “mem” vì dễ nhầm với từ khác.

Trường hợp 2: Sử dụng mèm không phù hợp ngữ cảnh, gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Cách dùng đúng: Cân nhắc đối tượng và hoàn cảnh trước khi chia sẻ mèm, đặc biệt trong môi trường công việc.

“Mèm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mèm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ảnh chế Nội dung nghiêm túc
Hình hài Tin tức chính thống
Ảnh troll Bài viết học thuật
Content hài Văn bản trang trọng
Viral content Nội dung riêng tư
Ảnh cà khịa Thông báo chính thức

Kết luận

Mèm là gì? Tóm lại, mèm là nội dung hài hước lan truyền trên mạng xã hội, trở thành một phần quan trọng của văn hóa internet. Hiểu đúng từ “mèm” giúp bạn hòa nhập tốt hơn với cộng đồng mạng hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.