Mật báo là gì? 🔐 Nghĩa, giải thích Mật báo
Mật báo là gì? Mật báo là hành động loan tin, thông báo một cách kín đáo, bí mật, không để người khác biết. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực an ninh, tình báo hoặc khi cần truyền đạt thông tin nhạy cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “mật báo” trong tiếng Việt nhé!
Mật báo nghĩa là gì?
Mật báo là danh từ chỉ việc báo tin, truyền đạt thông tin một cách bí mật, kín đáo, không công khai cho người ngoài biết. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “mật báo” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực an ninh, tình báo: Mật báo là hình thức truyền tin quan trọng giữa các điệp viên, cơ quan an ninh. Người ta dùng mật báo để thông báo tình hình mà không bị đối phương phát hiện.
Trong đời sống hàng ngày: Mật báo còn được hiểu là việc ngầm báo tin cho ai đó về một sự việc. Ví dụ: “Cô ấy mật báo cho tôi biết về kế hoạch bất ngờ.”
Trong văn học, phim ảnh: Từ “mật báo” thường xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh, gián điệp, thể hiện sự căng thẳng và bí ẩn của câu chuyện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mật báo”
Từ “mật báo” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ hai chữ: “mật” (密) nghĩa là bí mật, kín đáo và “báo” (報) nghĩa là báo tin, thông báo.
Sử dụng “mật báo” khi muốn diễn tả hành động truyền tin một cách bí mật, không để lộ ra ngoài hoặc không muốn người khác biết.
Mật báo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mật báo” được dùng khi nói về việc báo tin bí mật trong lĩnh vực an ninh, tình báo, hoặc trong giao tiếp đời thường khi muốn ngầm thông báo điều gì cho ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mật báo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mật báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhờ có mật báo từ nội gián, quân ta đã phục kích thành công.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc báo tin bí mật giúp giành lợi thế.
Ví dụ 2: “Cảnh sát nhận được mật báo về địa điểm ẩn náu của tội phạm.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực an ninh, chỉ nguồn tin bí mật từ người cung cấp.
Ví dụ 3: “Cô ấy mật báo cho tôi biết sếp sắp tăng lương cho cả phòng.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, mang nghĩa ngầm báo tin cho người khác.
Ví dụ 4: “Điệp viên gửi mật báo về tổng hành dinh qua sóng radio.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình báo, chỉ việc truyền tin bí mật.
Ví dụ 5: “Tui được mật báo là hắn đã rời khỏi thành phố.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thân mật, nghĩa là được ai đó ngầm cho biết thông tin.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mật báo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mật báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bí mật báo tin | Công khai |
| Mật cáo | Thông báo rộng rãi |
| Ngầm báo | Tuyên bố |
| Tin mật | Loan tin |
| Báo cáo bí mật | Phổ biến |
| Thông tin ngầm | Công bố |
Dịch “Mật báo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mật báo | 密报 (Mìbào) | Secret report / Tip off | 密告 (Mikkoku) | 밀고 (Milgo) |
Kết luận
Mật báo là gì? Tóm lại, mật báo là hành động loan tin một cách bí mật, kín đáo. Hiểu đúng từ “mật báo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
