Máy khâu là gì? 🪡 Nghĩa, giải thích Máy khâu

Máy khâu là gì? Máy khâu là thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để may, nối các mảnh vải lại với nhau bằng chỉ một cách nhanh chóng và đều đặn. Đây là công cụ quan trọng trong ngành may mặc từ quy mô gia đình đến công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng máy khâu hiệu quả ngay bên dưới!

Máy khâu là gì?

Máy khâu là thiết bị dùng để liên kết các lớp vải bằng mũi chỉ, thay thế cho việc khâu tay truyền thống với tốc độ nhanh hơn và đường may đều đẹp hơn. Đây là danh từ chỉ một loại máy móc thiết yếu trong ngành dệt may.

Trong tiếng Việt, từ “máy khâu” có thể hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ thiết bị cơ khí dùng kim và chỉ để nối vải, tương tự hành động khâu vá bằng tay nhưng tự động hóa.

Trong đời sống: Máy khâu gia đình giúp sửa quần áo, may đồ handmade, là vật dụng quen thuộc với nhiều thế hệ phụ nữ Việt.

Trong công nghiệp: Máy khâu công nghiệp có tốc độ cao, độ bền lớn, phục vụ sản xuất hàng loạt trong các nhà máy may mặc.

Máy khâu có nguồn gốc từ đâu?

Máy khâu được phát minh bởi Elias Howe vào năm 1846 tại Mỹ, sau đó Isaac Singer cải tiến và thương mại hóa rộng rãi từ năm 1851. Phát minh này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp may mặc toàn cầu.

Sử dụng “máy khâu” khi nói về thiết bị may vá trong gia đình hoặc sản xuất công nghiệp.

Cách sử dụng “Máy khâu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “máy khâu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Máy khâu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thiết bị may vá. Ví dụ: máy khâu mini, máy khâu công nghiệp, máy khâu đạp chân.

Cụm danh từ: Kết hợp với từ khác để chỉ loại máy cụ thể. Ví dụ: máy khâu điện tử, máy khâu đa năng, máy khâu thêu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy khâu”

Từ “máy khâu” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh đời sống và sản xuất:

Ví dụ 1: “Bà ngoại vẫn giữ chiếc máy khâu cũ từ thời trẻ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vật dụng gia đình có giá trị kỷ niệm.

Ví dụ 2: “Nhà máy trang bị hàng trăm máy khâu công nghiệp.”

Phân tích: Chỉ thiết bị sản xuất quy mô lớn trong xưởng may.

Ví dụ 3: “Em đang học cách sử dụng máy khâu để tự may quần áo.”

Phân tích: Chỉ công cụ phục vụ việc may vá cá nhân.

Ví dụ 4: “Máy khâu bị đứt chỉ liên tục, cần điều chỉnh lại sức căng.”

Phân tích: Danh từ chỉ thiết bị gặp sự cố kỹ thuật.

Ví dụ 5: “Thợ may lành nghề có thể điều khiển máy khâu rất thuần thục.”

Phân tích: Chỉ công cụ làm việc chuyên nghiệp của người thợ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Máy khâu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “máy khâu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “máy khâu” với “máy vắt sổ”.

Cách dùng đúng: Máy khâu tạo đường may nối vải, máy vắt sổ chuyên xử lý mép vải chống xổ chỉ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “máy khâu” thành “máy khâu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “máy khâu” với dấu huyền, không phải “máy khau” hay “máy khẩu”.

“Máy khâu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy khâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy may Kim khâu tay
Máy may vá Khâu thủ công
Thiết bị may May tay
Máy may gia đình Kéo cắt vải
Máy may công nghiệp Dụng cụ thủ công
Máy đạp Khâu bằng tay

Kết luận

Máy khâu là gì? Tóm lại, máy khâu là thiết bị may nối vải bằng chỉ, thay thế khâu tay truyền thống. Hiểu đúng về “máy khâu” giúp bạn lựa chọn và sử dụng thiết bị phù hợp nhu cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.