Chủ nghĩa cải lương là gì? 🔄 Nghĩa CNCL
Chủ nghĩa cải lương là gì? Chủ nghĩa cải lương (Reformism) là học thuyết chính trị chủ trương cải cách dần dần hệ thống xã hội đang tồn tại thay vì lật đổ và thay thế nó bằng cách mạng. Đây là trào lưu tư tưởng đối lập với chủ nghĩa xã hội cách mạng, xuất hiện từ giữa thế kỷ 19. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của chủ nghĩa cải lương trong lịch sử nhé!
Chủ nghĩa cải lương nghĩa là gì?
Chủ nghĩa cải lương (hay chủ nghĩa cải cách) là trào lưu chính trị ủng hộ việc cải cách xã hội trong khuôn khổ thể chế hiện hành, tin rằng các thay đổi dần dần thông qua các tổ chức hợp pháp có thể dẫn đến biến đổi cơ bản về kinh tế và chính trị.
Trong thực tế, chủ nghĩa cải lương có nhiều biểu hiện:
Về mặt tư tưởng: Đây là quan điểm cho rằng xã hội có thể được cải thiện thông qua cải cách từng bước, không cần đến cách mạng bạo lực. Những người theo chủ nghĩa cải lương tin vào con đường nghị trường, đấu tranh trong khuôn khổ pháp luật.
Trong phong trào công nhân: Chủ nghĩa cải lương chủ trương cải thiện đời sống người lao động thông qua đàm phán, thương lượng với giới chủ thay vì đấu tranh giai cấp triệt để.
Tại Việt Nam đầu thế kỷ 20: Xu hướng cải lương thể hiện qua việc một số người chủ trương xin nhượng bộ từ chính quyền thực dân như lập hiến, cải cách hành chính thay vì đấu tranh giành độc lập.
Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa cải lương
Chủ nghĩa cải lương xuất hiện từ giữa thế kỷ 19, khi chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ, tầng lớp “công nhân quý tộc” hình thành và nền dân chủ tư sản được củng cố.
Một số nhà lý luận trong phong trào công nhân đã xét lại chủ nghĩa Mác, chủ trương cải cách xã hội tư bản trong khuôn khổ trật tự hiện hành. Chủ nghĩa xã hội dân chủ trở thành nền tảng tư tưởng của trào lưu cải lương.
Chủ nghĩa cải lương sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ chủ nghĩa cải lương thường được dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học, khi phân tích các phong trào xã hội hoặc đánh giá đường lối đấu tranh của các tổ chức chính trị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa cải lương
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa cải lương trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các đảng xã hội dân chủ ở châu Âu theo đường lối chủ nghĩa cải lương đã giành được nhiều cải cách cho người lao động.”
Phân tích: Chỉ xu hướng đấu tranh cải cách trong khuôn khổ hệ thống tư bản của các đảng cánh tả ôn hòa.
Ví dụ 2: “Nguyễn Ái Quốc nhận định chủ nghĩa cải lương ở Việt Nam chỉ có thể giúp chính đảng chứ không thể hợp với chính đảng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam, phê phán xu hướng thỏa hiệp với thực dân.
Ví dụ 3: “Chủ nghĩa cải lương đối lập với chủ nghĩa xã hội cách mạng về phương pháp đấu tranh.”
Phân tích: So sánh hai khuynh hướng tư tưởng trong phong trào công nhân quốc tế.
Ví dụ 4: “Những người cộng sản kiên quyết đấu tranh chống chủ nghĩa cải lương dưới mọi hình thức.”
Phân tích: Chỉ lập trường của những người theo đường lối cách mạng triệt để.
Ví dụ 5: “Phong trào quốc gia cải lương ở Việt Nam đầu thế kỷ 20 chủ trương xin lập hiến, cải cách hành chính.”
Phân tích: Dùng để mô tả xu hướng chính trị cụ thể trong lịch sử Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa cải lương
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chủ nghĩa cải lương:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chủ nghĩa cải cách | Chủ nghĩa cách mạng |
| Chủ nghĩa xã hội dân chủ | Chủ nghĩa Mác-Lênin |
| Đường lối ôn hòa | Đường lối cách mạng |
| Chủ nghĩa xét lại | Chủ nghĩa Bôn sê vích |
| Chủ nghĩa cơ hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học |
| Cải cách dần dần | Cách mạng triệt để |
Dịch chủ nghĩa cải lương sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa cải lương | 改良主义 (Gǎiliáng zhǔyì) | Reformism | 改良主義 (Kairyō shugi) | 개량주의 (Gaeryangjuui) |
Kết luận
Chủ nghĩa cải lương là gì? Tóm lại, đây là học thuyết chính trị chủ trương cải cách dần dần thay vì cách mạng, xuất hiện từ thế kỷ 19 và có ảnh hưởng sâu rộng đến phong trào công nhân quốc tế cũng như lịch sử đấu tranh của nhiều quốc gia.
