Máy cán là gì? 🏭 Nghĩa, giải thích Máy cán
Máy cán là gì? Máy cán là thiết bị cơ khí dùng để ép, cán phẳng hoặc tạo hình vật liệu thông qua hệ thống trục lăn quay ngược chiều nhau. Đây là máy móc quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như luyện kim, thực phẩm, cao su. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và ứng dụng của máy cán ngay bên dưới!
Máy cán là gì?
Máy cán là thiết bị sử dụng lực ép từ các trục lăn để biến đổi hình dạng, độ dày của vật liệu như kim loại, cao su, bột, giấy. Đây là danh từ chỉ một loại máy móc công nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “máy cán” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ thiết bị cơ khí có trục lăn dùng để ép phẳng, kéo dài hoặc tạo hình vật liệu. Ví dụ: máy cán thép, máy cán cao su.
Nghĩa mở rộng: Trong đời sống, máy cán còn được dùng trong chế biến thực phẩm như máy cán bột, máy cán mì.
Trong công nghiệp: Máy cán là thiết bị không thể thiếu trong các nhà máy luyện kim, sản xuất tôn, thép, nhôm tấm.
Máy cán có nguồn gốc từ đâu?
Máy cán xuất hiện từ thế kỷ 17 tại châu Âu, ban đầu dùng để cán kim loại quý như vàng, bạc thành lá mỏng. Sau đó, công nghệ này phát triển mạnh trong cuộc cách mạng công nghiệp và được ứng dụng rộng rãi toàn cầu.
Sử dụng “máy cán” khi nói về thiết bị ép, cán vật liệu trong sản xuất công nghiệp hoặc chế biến thực phẩm.
Cách sử dụng “Máy cán”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “máy cán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Máy cán” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị cán ép vật liệu. Ví dụ: máy cán thép, máy cán tôn, máy cán nguội, máy cán nóng.
Danh từ ghép: Kết hợp với tên vật liệu để chỉ loại máy cụ thể. Ví dụ: máy cán cao su, máy cán bột mì, máy cán nhôm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy cán”
Từ “máy cán” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực sản xuất:
Ví dụ 1: “Nhà máy vừa nhập về dây chuyền máy cán thép hiện đại.”
Phân tích: Danh từ chỉ thiết bị công nghiệp nặng trong ngành luyện kim.
Ví dụ 2: “Mẹ dùng máy cán bột để làm bánh mì.”
Phân tích: Chỉ thiết bị gia dụng trong chế biến thực phẩm.
Ví dụ 3: “Máy cán cao su hoạt động liên tục để kịp tiến độ sản xuất.”
Phân tích: Thiết bị trong ngành công nghiệp cao su.
Ví dụ 4: “Công nhân vận hành máy cán tôn phải tuân thủ quy tắc an toàn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất công nghiệp và yêu cầu an toàn lao động.
Ví dụ 5: “Máy cán nguội cho ra sản phẩm có bề mặt bóng đẹp hơn máy cán nóng.”
Phân tích: Phân biệt hai loại máy cán theo phương pháp gia công.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Máy cán”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “máy cán” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “máy cán” với “máy ép”.
Cách dùng đúng: Máy cán dùng trục lăn quay để kéo dài vật liệu, còn máy ép dùng lực nén trực tiếp.
Trường hợp 2: Viết sai thành “máy cáng” hoặc “máy cản”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “máy cán” với dấu sắc, không có chữ “g” ở cuối.
“Máy cán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy cán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy cán ép | Đúc thủ công |
| Máy lăn | Rèn tay |
| Máy dập | Gia công thủ công |
| Máy ép trục | Đập búa |
| Thiết bị cán | Cắt gọt |
| Máy cán phẳng | Hàn ghép |
Kết luận
Máy cán là gì? Tóm lại, máy cán là thiết bị cơ khí dùng trục lăn để ép, cán phẳng và tạo hình vật liệu. Hiểu đúng từ “máy cán” giúp bạn phân biệt chính xác các loại thiết bị công nghiệp.
