Ngựa hồng là gì? 🐴 Nghĩa, giải thích Ngựa hồng

Ngựa hồng là gì? Ngựa hồng là những con ngựa có sắc lông màu hung đỏ, nâu hồng như màu hạt dẻ. Đây là một trong những màu lông cơ bản và phổ biến nhất của loài ngựa. Trong văn hóa và lịch sử Việt Nam, ngựa hồng gắn liền với nhiều chiến mã nổi tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngựa hồng” nhé!

Ngựa hồng nghĩa là gì?

Ngựa hồng hay hồng mã là tên gọi chỉ những giống ngựa có sắc lông màu nâu hồng, hung đỏ như màu hạt dẻ. Trong tiếng Anh, ngựa hồng được gọi là “Chestnut horse”.

Màu lông ngựa hồng có đặc trưng là sắc màu từ vàng chuyển sang đỏ nâu, đuôi và phần dưới tứ chi cũng có màu tương tự nhưng nhạt hơn. Gen di truyền tạo ra sự đa dạng sắc màu trong loại ngựa này gồm: ngựa hồng tía, vàng đậm nâu, nâu nhạt, hạt dẻ, sôcôla.

Trong lịch sử Việt Nam: Ngựa hồng gắn liền với nhiều chiến mã nổi tiếng như Song Vỹ Hồng của danh tướng Lý Thường Kiệt, hay “ngựa chín hồng mao” trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh.

Trong ca dao: “Chàng về để thiếp ngoài này, Ngựa hồng ai cỡi, dù tay ai cầm” – hình ảnh ngựa hồng tượng trưng cho sự sang trọng, quý phái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngựa hồng”

Từ “ngựa hồng” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “hồng” chỉ màu đỏ hồng, còn “mã” là từ Hán-Việt nghĩa là ngựa. Ngựa hồng con được gọi là “ngựa tinh”, như con Song Vỹ Tinh (Song Vỹ Hồng) của Lý Thường Kiệt.

Sử dụng từ “ngựa hồng” khi mô tả ngựa có sắc lông màu hung đỏ, hoặc khi nói về các chiến mã nổi tiếng trong lịch sử, văn học.

Ngựa hồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngựa hồng” được dùng khi miêu tả màu sắc loài ngựa, trong văn học cổ điển, ca dao tục ngữ, hoặc khi nhắc đến các danh mã nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngựa hồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngựa hồng”:

Ví dụ 1: “Song Vỹ Hồng là chiến mã có bộ lông hồng với đuôi hai màu của Lý Thường Kiệt.”

Phân tích: Đây là ngựa hồng nổi tiếng trong lịch sử Đại Việt, cùng danh tướng bình Chiêm, phá Tống.

Ví dụ 2: “Vua Hùng thách cưới: Một trăm ván cơm nếp, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao.”

Phân tích: “Ngựa chín hồng mao” là sản vật quý hiếm trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh.

Ví dụ 3: “Chàng về để thiếp ngoài này, ngựa hồng ai cỡi, dù tay ai cầm.”

Phân tích: Ca dao dùng hình ảnh ngựa hồng để thể hiện nỗi nhớ thương, sự sang trọng của người đi xa.

Ví dụ 4: “Trang trại nuôi nhiều ngựa hồng giống Anh để tham gia các cuộc đua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại ngựa có màu lông nâu đỏ được nuôi để đua.

Ví dụ 5: “Xích Kỳ là ngựa hồng của tướng quân Nguyễn Văn Tuyết, thuộc Tây Sơn ngũ thần mã.”

Phân tích: Chỉ chiến mã có lông đỏ tía nổi tiếng thời Tây Sơn, ngày đi vạn dặm không mệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngựa hồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngựa hồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hồng mã Ngựa ô (ngựa đen)
Ngựa hạt dẻ Ngựa bạch (ngựa trắng)
Ngựa hung đỏ Hắc mã
Ngựa tinh Ngựa xám
Ngựa nâu đỏ Bạch mã
Xích mã Ô mã

Dịch “Ngựa hồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngựa hồng 紅馬 (Hóng mǎ) Chestnut horse 栗毛馬 (Kurige uma) 밤색 말 (Bamsaek mal)

Kết luận

Ngựa hồng là gì? Tóm lại, ngựa hồng là loại ngựa có sắc lông màu hung đỏ, nâu hồng, mang ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử và văn hóa Việt Nam với nhiều chiến mã nổi tiếng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.