Máy cái là gì? 🧬 Nghĩa, giải thích Máy cái

Máy cái là gì? Máy cái là máy móc hoặc thiết bị chính dùng để sản xuất, gia công hoặc cung cấp năng lượng cho các máy khác trong hệ thống công nghiệp. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực cơ khí và sản xuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt máy cái với các loại máy khác ngay bên dưới!

Máy cái là gì?

Máy cái là loại máy chủ đạo trong dây chuyền sản xuất, có chức năng gia công, chế tạo hoặc truyền động cho các máy phụ trợ khác. Đây là danh từ chỉ thiết bị công nghiệp quan trọng.

Trong tiếng Việt, từ “máy cái” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ máy công cụ dùng để gia công kim loại như máy tiện, máy phay, máy bào, máy khoan.

Nghĩa mở rộng: Chỉ thiết bị chính trong hệ thống, đóng vai trò cốt lõi để vận hành các bộ phận khác.

Trong công nghiệp: Máy cái được xem là “xương sống” của ngành cơ khí chế tạo, quyết định năng lực sản xuất của nhà máy.

Máy cái có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “máy cái” xuất phát từ ngành cơ khí, dùng để phân biệt máy chính (máy mẹ) với các máy phụ trợ trong hệ thống sản xuất. Khái niệm này phổ biến từ thời kỳ công nghiệp hóa.

Sử dụng “máy cái” khi nói về máy móc chủ đạo trong gia công cơ khí hoặc thiết bị trung tâm của dây chuyền sản xuất.

Cách sử dụng “Máy cái”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “máy cái” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Máy cái” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ máy công cụ gia công kim loại. Ví dụ: máy tiện, máy phay, máy bào.

Thuật ngữ chuyên ngành: Dùng trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp nặng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy cái”

Từ “máy cái” được dùng phổ biến trong môi trường công nghiệp và kỹ thuật:

Ví dụ 1: “Nhà máy vừa nhập về lô máy cái hiện đại từ Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ máy công cụ dùng trong sản xuất công nghiệp.

Ví dụ 2: “Ngành cơ khí chế tạo máy cái là nền tảng của công nghiệp hóa.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của máy cái trong phát triển công nghiệp.

Ví dụ 3: “Thợ cơ khí đang vận hành máy cái để tiện chi tiết.”

Phân tích: Mô tả hoạt động gia công trên máy công cụ.

Ví dụ 4: “Việt Nam cần đầu tư phát triển ngành máy cái để tự chủ sản xuất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách công nghiệp.

Ví dụ 5: “Máy cái CNC có độ chính xác cao hơn máy cái truyền thống.”

Phân tích: So sánh các loại máy công cụ khác nhau.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Máy cái”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “máy cái” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “máy cái” với “máy chủ” (server trong công nghệ thông tin).

Cách dùng đúng: Máy cái là máy gia công cơ khí, máy chủ là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

Trường hợp 2: Dùng “máy cái” để chỉ mọi loại máy móc lớn.

Cách dùng đúng: Máy cái chỉ dùng cho máy công cụ gia công kim loại hoặc máy chính trong hệ thống.

“Máy cái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy cái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy công cụ Máy phụ
Máy mẹ Máy con
Máy chính Thiết bị phụ trợ
Máy gia công Dụng cụ cầm tay
Máy chế tạo Máy đóng gói
Máy sản xuất Máy vận chuyển

Kết luận

Máy cái là gì? Tóm lại, máy cái là máy công cụ chủ đạo trong ngành cơ khí chế tạo. Hiểu đúng từ “máy cái” giúp bạn nắm vững kiến thức về lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.