Bạch Lộ là gì? 💧 Nghĩa, giải thích trong thiên nhiên
Bạch lộ là gì? Bạch lộ là tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí, đánh dấu thời điểm sương mù bắt đầu xuất hiện vào ban đêm và sáng sớm, báo hiệu mùa thu đã chính thức đến. Đây là một trong những tiết khí quan trọng được người dân các nước Á Đông đặc biệt quan tâm. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết bạch lộ nghĩa là gì, nguồn gốc và ý nghĩa phong thủy của tiết khí này.
Bạch lộ nghĩa là gì?
Bạch lộ (白露) là từ Hán Việt, trong đó “bạch” nghĩa là màu trắng, “lộ” nghĩa là sương mù, hơi nước ngưng tụ – tức là “sương trắng”. Đây là tiết khí thứ 15 trong hệ thống 24 tiết khí theo lịch Vạn niên, được sử dụng tại các quốc gia Đông Á như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Theo sách “Nguyệt lệnh thất thập nhị hậu tập giải” giải thích: “Bạch lộ là tiết tháng 8, khí âm dần mạnh lên, sương đọng thành màu trắng”. Người xưa đặt bốn mùa theo ngũ hành, mùa thu thuộc Kim, màu sắc của Kim là màu trắng, vì thế mới lấy màu trắng để miêu tả sương mùa thu.
Định nghĩa bạch lộ trong văn hóa Á Đông gắn liền với hiện tượng thời tiết đặc trưng: trời bắt đầu chuyển lạnh, vào sáng sớm sẽ thấy trên mặt đất và trên lá cây đọng nhiều hạt sương do hơi nước ban đêm ngưng tụ lại.
Nguồn gốc và xuất xứ của bạch lộ
Tiết Bạch lộ có nguồn gốc từ Trung Hoa cổ đại, là một phần trong hệ thống 24 tiết khí được xây dựng dựa trên vị trí của Trái Đất trên quỹ đạo quanh Mặt Trời. Tiết Bạch lộ bắt đầu khi Mặt Trời di chuyển đến kinh độ 165°, thường rơi vào khoảng ngày 7-8 tháng 9 dương lịch hàng năm.
Bạch lộ là một trong 7 tiết khí liên quan đến mưa và nước, bao gồm: Vũ Thủy, Cốc Vũ, Bạch Lộ, Hàn Lộ, Sương Giáng, Tiểu Tuyết, Đại Tuyết.
Bạch lộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ bạch lộ được sử dụng trong lịch pháp, phong thủy, nông nghiệp và đời sống khi đề cập đến thời điểm chuyển mùa, dưỡng sinh theo tiết khí và dự báo thời tiết theo truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạch lộ
Từ “bạch lộ” xuất hiện phổ biến trong văn hóa, nông nghiệp và y học cổ truyền khi nói về thời tiết mùa thu.
Ví dụ 1: “Tiết Bạch lộ năm nay rơi vào ngày 7 tháng 9 dương lịch.”
Phân tích: Đề cập đến thời điểm bắt đầu tiết khí Bạch lộ trong năm.
Ví dụ 2: “Bạch lộ thu phân dạ, nhất dạ lãnh nhất dạ” (Ban đêm trong tiết Bạch lộ và Thu phân, mỗi đêm một lạnh).
Phân tích: Câu tục ngữ cổ mô tả đặc điểm thời tiết se lạnh dần của tiết Bạch lộ.
Ví dụ 3: “Vào tiết Bạch lộ, cần giữ ấm cơ thể, tránh để nhiễm lạnh.”
Phân tích: Lời khuyên dưỡng sinh theo tiết khí trong Đông y.
Ví dụ 4: “Bạch lộ bất lộ thân” (Trong tiết Bạch lộ không để lộ cơ thể).
Phân tích: Tục ngữ nhắc nhở giữ ấm khi trời chuyển lạnh vào tiết Bạch lộ.
Ví dụ 5: “Ngày Bạch lộ, chim hồng nhạn bay về phương Nam.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng vật hậu học – chim di cư báo hiệu mùa thu đến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch lộ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bạch lộ trong hệ thống tiết khí:
| Từ đồng nghĩa/liên quan | Từ trái nghĩa/đối lập |
|---|---|
| Sương trắng | Đại thử (nóng nhất) |
| Hàn lộ (sương lạnh) | Tiểu thử (nóng nhẹ) |
| Sương giáng | Lập hạ (đầu hè) |
| Thu phân | Xuân phân |
| Tiết thu | Tiết hạ |
Dịch bạch lộ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch lộ | 白露 (Báilù) | White Dew | 白露 (Hakuro) | 백로 (Baengno) |
Kết luận
Bạch lộ là gì? Đó là tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí, đánh dấu thời điểm sương trắng bắt đầu xuất hiện, báo hiệu mùa thu chính thức đến. Hiểu về bạch lộ giúp bạn điều chỉnh lối sống, dưỡng sinh phù hợp theo quy luật tự nhiên.
