Mắt thần là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Mắt thần
Mắt thần là gì? Mắt thần là danh từ chỉ đôi mắt có khả năng nhìn thấu suốt, hoặc thiết bị điện tử dùng để bắt tín hiệu, phát hiện vật thể trong các máy móc hiện đại. Ngoài ra, “mắt thần” còn mang ý nghĩa tâm linh, biểu tượng cho sự bảo hộ và quyền năng thần thánh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “mắt thần” trong tiếng Việt nhé!
Mắt thần nghĩa là gì?
Mắt thần là danh từ chỉ đôi mắt có khả năng nhìn thấu suốt mọi sự vật, hoặc thiết bị điện tử phóng tia hồng ngoại dùng để bắt tín hiệu trong máy thu thanh, máy thu hình. Đây là từ mang nhiều tầng nghĩa trong tiếng Việt.
Trong đời sống, “mắt thần” được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa trong kỹ thuật: Mắt thần là bộ phận cảm biến hồng ngoại trong các thiết bị điện tử như tivi, điều hòa, cửa tự động. Nó có khả năng phát hiện chuyển động hoặc thu nhận tín hiệu từ xa.
Nghĩa bóng trong giao tiếp: Mắt thần ám chỉ khả năng quan sát tinh tường, nhìn thấu bản chất sự việc mà người thường không nhận ra. Ví dụ: “Anh ấy có đôi mắt thần, chẳng ai qua mặt được.”
Nghĩa trong văn hóa tâm linh: Mắt thần là biểu tượng thiêng liêng, đại diện cho sự bảo hộ và quyền năng của thần linh. Nổi tiếng nhất là “Mắt thần Horus” trong thần thoại Ai Cập.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mắt thần”
Từ “mắt thần” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mắt” (cơ quan thị giác) và “thần” (thần linh, siêu phàm). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, sau đó được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực kỹ thuật hiện đại.
Sử dụng “mắt thần” khi nói về thiết bị cảm biến điện tử, khả năng quan sát đặc biệt hoặc biểu tượng tâm linh trong các nền văn hóa.
Mắt thần sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mắt thần” được dùng khi miêu tả thiết bị cảm biến hồng ngoại, khen ngợi khả năng quan sát tinh tường của ai đó, hoặc nhắc đến biểu tượng thiêng liêng trong tín ngưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắt thần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mắt thần” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cửa tự động mở nhờ mắt thần cảm biến chuyển động.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ thiết bị cảm biến hồng ngoại gắn trên cửa.
Ví dụ 2: “Bà ngoại có đôi mắt thần, nhìn là biết ngay cháu nói dối.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen ngợi khả năng quan sát tinh tường.
Ví dụ 3: “Mắt thần Horus là biểu tượng bảo hộ trong văn hóa Ai Cập cổ đại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm linh, chỉ biểu tượng thần thánh trong thần thoại.
Ví dụ 4: “Điều khiển tivi hoạt động nhờ mắt thần thu tín hiệu.”
Phân tích: Chỉ bộ phận nhận sóng hồng ngoại trên thiết bị điện tử.
Ví dụ 5: “Thám tử nổi tiếng với đôi mắt thần, không bỏ sót chi tiết nào.”
Phân tích: Ca ngợi khả năng quan sát sắc bén, nhìn thấu mọi việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mắt thần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắt thần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiên nhãn | Mắt thường |
| Mắt tinh | Mắt mờ |
| Mắt sáng | Mắt lòa |
| Cảm biến | Mù quáng |
| Mắt lửa | Vô hồn |
| Tinh mắt | Thiển cận |
Dịch “Mắt thần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mắt thần | 神眼 (Shényǎn) | Magic eye / Divine eye | 神の目 (Kami no me) | 신의 눈 (Sinui nun) |
Kết luận
Mắt thần là gì? Tóm lại, mắt thần là từ đa nghĩa chỉ khả năng nhìn thấu suốt, thiết bị cảm biến điện tử hoặc biểu tượng tâm linh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
