Manh tràng là gì? 🫀 Nghĩa, giải thích Manh tràng

Manh tràng là gì? Manh tràng là đoạn đầu tiên của đại tràng (ruột già), có hình túi phình, nằm ở hố chậu phải và nối liền với ruột non. Đây là bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa, đóng vai trò trong việc hấp thu nước và hỗ trợ hệ miễn dịch. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến manh tràng nhé!

Manh tràng nghĩa là gì?

Manh tràng là phần khởi đầu của ruột già, có hình dạng như túi phình với một đầu bịt kín, nằm ở vùng hố chậu phải của ổ bụng. Trong y học, manh tràng còn được gọi là “ruột tịt”.

Từ “manh tràng” có nguồn gốc Hán-Việt:

Về mặt giải phẫu: Manh tràng có chiều dài khoảng 6cm, rộng 6-8cm ở người trưởng thành. Đây là đoạn ngắn nhất nhưng lại là đoạn rộng nhất của đại tràng. Phía dưới manh tràng có ruột thừa gắn vào.

Về chức năng: Manh tràng tiếp nhận thức ăn đã tiêu hóa từ ruột non, hấp thu nước và muối khoáng, đồng thời chứa nhiều mô lympho giúp tăng cường hệ miễn dịch đường ruột.

Trong y học: Vùng manh tràng dễ mắc các bệnh lý như viêm ruột thừa, viêm manh tràng, lao hồi-manh tràng và ung thư manh tràng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Manh tràng”

Tên gọi “manh tràng” bắt nguồn từ tiếng Latin “caecum”, có nghĩa là “mù” hoặc “túi cụt”, phản ánh đặc điểm cấu tạo một đầu bịt kín của cơ quan này. Trong tiếng Hy Lạp, manh tràng được gọi là “Typhlon”.

Sử dụng từ “manh tràng” trong y khoa khi mô tả giải phẫu hệ tiêu hóa, chẩn đoán bệnh lý đường ruột hoặc thảo luận về các vấn đề sức khỏe liên quan.

Manh tràng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “manh tràng” được dùng trong lĩnh vực y học khi nói về cấu tạo hệ tiêu hóa, nội soi đại tràng, chẩn đoán viêm nhiễm hoặc các bệnh lý ở vùng hố chậu phải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Manh tràng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “manh tràng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ nội soi đại tràng đến tận góc hồi-manh tràng để kiểm tra toàn bộ ruột già.”

Phân tích: Mô tả quy trình nội soi y khoa, manh tràng là điểm cuối cùng ống nội soi có thể đến được.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán viêm manh tràng cấp tính và cần nhập viện điều trị.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bệnh lý viêm nhiễm ở vùng manh tràng, cần can thiệp y tế.

Ví dụ 3: “Ruột thừa nằm ở phía dưới manh tràng, cách van hồi-manh tràng khoảng 2cm.”

Phân tích: Mô tả vị trí giải phẫu của ruột thừa trong mối quan hệ với manh tràng.

Ví dụ 4: “Đại tràng gồm các phần: manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống và trực tràng.”

Phân tích: Liệt kê các bộ phận cấu thành đại tràng trong bài giảng giải phẫu học.

Ví dụ 5: “Ung thư manh tràng thường được phát hiện muộn do triệu chứng không rõ ràng ở giai đoạn đầu.”

Phân tích: Đề cập đến bệnh lý ung thư tại vị trí manh tràng và đặc điểm lâm sàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Manh tràng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến “manh tràng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập / Phân Biệt
Ruột tịt Trực tràng
Cecum Hồi tràng
Van hồi Kết tràng
Đoạn đầu đại tràng Ruột non
Túi manh Đại tràng sigma
Caecum Tá tràng

Dịch “Manh tràng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Manh tràng 盲肠 (Mángcháng) Cecum 盲腸 (Mōchō) 맹장 (Maengjang)

Kết luận

Manh tràng là gì? Tóm lại, manh tràng là đoạn đầu tiên của đại tràng, đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa và miễn dịch. Hiểu rõ về manh tràng giúp bạn nhận biết sớm các bệnh lý đường ruột để điều trị kịp thời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.