Mãnh lực là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Mãnh lực
Mãnh lực là gì? Mãnh lực là sức mạnh lớn lao, ghê gớm, thường dùng để chỉ sức mạnh về tinh thần hoặc ý chí phi thường. Đây là từ Hán-Việt ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng mang ý nghĩa sâu sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “mãnh lực” nhé!
Mãnh lực nghĩa là gì?
Mãnh lực là danh từ chỉ sức mạnh to lớn, mãnh liệt, thường thiên về sức mạnh tinh thần, ý chí hoặc khả năng tác động phi thường. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Trong tiếng Việt, mãnh lực thường xuất hiện trong văn chương, triết học hoặc khi muốn nhấn mạnh sức mạnh vượt trội:
Trong văn học: “Mãnh lực” được dùng để miêu tả sức mạnh tinh thần, ý chí kiên cường vượt qua nghịch cảnh. Ví dụ: mãnh lực của tình yêu, mãnh lực của niềm tin.
Trong đời sống: Từ này ám chỉ sức mạnh có khả năng chi phối, tác động lớn đến người khác hoặc hoàn cảnh xung quanh.
Phân biệt với “mãnh liệt”: “Mãnh liệt” là tính từ chỉ mức độ mạnh mẽ, dữ dội. Còn “mãnh lực” là danh từ chỉ chính sức mạnh đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mãnh lực”
Từ “mãnh lực” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “mãnh” (猛) nghĩa là mạnh mẽ, dũng mãnh và “lực” (力) nghĩa là sức mạnh. Ghép lại tạo thành sức mạnh dũng mãnh, phi thường.
Sử dụng từ “mãnh lực” khi muốn nhấn mạnh sức mạnh tinh thần, ý chí hoặc khả năng tác động lớn lao trong văn chương và diễn đạt trang trọng.
Mãnh lực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mãnh lực” được dùng trong văn học, triết học hoặc khi diễn đạt trang trọng về sức mạnh tinh thần, ý chí và khả năng chi phối phi thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mãnh lực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mãnh lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mãnh lực của tình mẫu tử đã giúp bà vượt qua mọi khó khăn.”
Phân tích: Dùng để chỉ sức mạnh tinh thần to lớn từ tình yêu thương của người mẹ.
Ví dụ 2: “Niềm tin có mãnh lực phi thường, giúp con người làm nên điều kỳ diệu.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh vô hình nhưng có tác động lớn của niềm tin.
Ví dụ 3: “Âm nhạc có mãnh lực chữa lành tâm hồn con người.”
Phân tích: Chỉ khả năng tác động sâu sắc của âm nhạc đến tinh thần.
Ví dụ 4: “Mãnh lực của đồng tiền khiến nhiều người đánh mất bản thân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ sức mạnh chi phối, lôi kéo của vật chất.
Ví dụ 5: “Ý chí kiên cường là mãnh lực giúp anh ấy chiến thắng bệnh tật.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh nội tâm vượt qua nghịch cảnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mãnh lực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mãnh lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sức mạnh | Yếu đuối |
| Uy lực | Bất lực |
| Thần lực | Vô lực |
| Nội lực | Suy yếu |
| Ma lực | Hèn yếu |
| Năng lực | Bạc nhược |
Dịch “Mãnh lực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mãnh lực | 猛力 (Měng lì) | Mighty power | 猛力 (Mouryoku) | 맹력 (Maengryeok) |
Kết luận
Mãnh lực là gì? Tóm lại, mãnh lực là sức mạnh lớn lao về tinh thần hoặc ý chí, thường dùng trong văn chương để diễn đạt khả năng tác động phi thường.
