Màng xương là gì? 🦴 Nghĩa, giải thích Màng xương
Màng xương là gì? Màng xương (periosteum) là lớp mô liên kết mỏng bao bọc toàn bộ bề mặt ngoài của xương, trừ vùng sụn khớp. Đây là thành phần quan trọng giúp bảo vệ, nuôi dưỡng và hỗ trợ quá trình tái tạo xương. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và vai trò của màng xương trong cơ thể nhé!
Màng xương nghĩa là gì?
Màng xương là lớp màng mô liên kết dày, chứa mạch máu và dây thần kinh, bao phủ bề mặt xương và đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi dưỡng, bảo vệ xương. Trong y học, thuật ngữ tiếng Anh của màng xương là “periosteum”.
Màng xương được cấu tạo gồm hai lớp chính:
Lớp ngoài (lớp sợi): Chứa các sợi collagen dày đặc, giúp bảo vệ xương khỏi tác động cơ học và là điểm bám cho gân, cơ.
Lớp trong (lớp tế bào): Chứa các tế bào tạo xương (osteoblast) và tế bào gốc, chịu trách nhiệm cho sự phát triển và tái tạo xương khi bị tổn thương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Màng xương”
Từ “màng xương” trong tiếng Anh là “periosteum”, có nguồn gốc từ tiếng Latin “periosteon”, trong đó “peri-” nghĩa là “xung quanh” và “osteon” nghĩa là “xương”.
Sử dụng thuật ngữ màng xương khi nói về giải phẫu học, y học, hoặc khi mô tả cấu trúc bảo vệ bề mặt xương trong cơ thể.
Màng xương sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ màng xương thường được sử dụng trong lĩnh vực y khoa, giải phẫu học, sinh học khi mô tả cấu trúc xương hoặc các bệnh lý liên quan như viêm màng xương, gãy xương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Màng xương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ màng xương trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Màng xương cung cấp máu và dưỡng chất cho xương phát triển khỏe mạnh.”
Phân tích: Mô tả chức năng nuôi dưỡng của màng xương trong cơ thể.
Ví dụ 2: “Khi xương bị gãy, các tế bào trong màng xương sẽ kích hoạt quá trình lành xương.”
Phân tích: Nói về vai trò tái tạo xương của màng xương khi có chấn thương.
Ví dụ 3: “Viêm màng xương thường gặp ở người chạy bộ do hoạt động quá mức.”
Phân tích: Đề cập đến bệnh lý phổ biến liên quan đến màng xương.
Ví dụ 4: “Bác sĩ giải thích rằng màng xương ở trẻ em hoạt động mạnh hơn người lớn.”
Phân tích: So sánh chức năng màng xương theo độ tuổi.
Ví dụ 5: “Gân và cơ bám vào xương thông qua lớp sợi của màng xương.”
Phân tích: Mô tả cấu trúc giải phẫu và chức năng kết nối của màng xương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Màng xương”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến màng xương:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Periosteum | Tủy xương |
| Màng ngoài xương | Nội mạc xương (endosteum) |
| Mô liên kết xương | Sụn khớp |
| Lớp bọc xương | Xương xốp |
| Màng bao xương | Vỏ xương |
Dịch “Màng xương” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Màng xương | 骨膜 (Gǔmó) | Periosteum | 骨膜 (Kotsumaku) | 골막 (Golmak) |
Kết luận
Màng xương là gì? Tóm lại, màng xương là lớp mô liên kết bao bọc bề mặt xương, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, nuôi dưỡng và tái tạo xương.
