Đài nước là gì? 💧 Ý nghĩa chi tiết
Đài nước là gì? Đài nước là công trình xây dựng dạng tháp cao, dùng để chứa và cấp nước cho khu dân cư hoặc cơ sở sản xuất bằng áp lực tự nhiên. Đây là hình ảnh quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn và đô thị Việt Nam từ thế kỷ trước. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và vai trò của đài nước trong đời sống ngay bên dưới!
Đài nước là gì?
Đài nước là công trình chứa nước được xây dựng trên cao, hoạt động theo nguyên lý áp suất thủy tĩnh để phân phối nước đến các hộ dân mà không cần máy bơm liên tục. Đây là danh từ chỉ một loại công trình hạ tầng kỹ thuật quan trọng trong hệ thống cấp nước.
Trong tiếng Việt, từ “đài nước” có thể hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa chính: Chỉ tháp chứa nước xây cao, thường có bể chứa hình trụ hoặc hình cầu trên đỉnh. Ví dụ: đài nước công cộng, đài nước nhà máy.
Nghĩa mở rộng: Trong kiến trúc cảnh quan, đài nước còn chỉ đài phun nước trang trí ở công viên, quảng trường.
Trong đời sống: Đài nước từng là biểu tượng của sự phát triển hạ tầng, đánh dấu khu vực có nước máy sạch.
Đài nước có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đài” có gốc Hán Việt (臺), nghĩa là nền cao, bệ cao. Ghép với “nước” tạo thành “đài nước” – công trình chứa nước trên cao. Đài nước xuất hiện ở Việt Nam từ thời Pháp thuộc, khi hệ thống cấp nước đô thị được xây dựng.
Sử dụng “đài nước” khi nói về công trình cấp nước hoặc tháp nước trong hệ thống thủy lợi, đô thị.
Cách sử dụng “Đài nước”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đài nước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đài nước” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công trình tháp chứa nước. Ví dụ: đài nước cũ, đài nước cao, đài nước bê tông.
Cụm danh từ: Kết hợp với các từ bổ sung để chỉ loại hình cụ thể. Ví dụ: đài nước công cộng, đài nước phun, đài nước trang trí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đài nước”
Từ “đài nước” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đài nước cũ của xã đã xuống cấp nghiêm trọng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ công trình cấp nước công cộng tại địa phương.
Ví dụ 2: “Nhà máy xây đài nước mới cao 30 mét.”
Phân tích: Chỉ tháp chứa nước trong khu công nghiệp.
Ví dụ 3: “Đài nước ở quảng trường phun rất đẹp vào ban đêm.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ đài phun nước trang trí.
Ví dụ 4: “Ông nội kể ngày xưa cả làng chỉ có một đài nước duy nhất.”
Phân tích: Danh từ chỉ công trình cấp nước thời trước.
Ví dụ 5: “Kỹ sư đang kiểm tra hệ thống bơm lên đài nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ bể chứa trên cao.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đài nước”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đài nước” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đài nước” với “tháp nước” trong mọi trường hợp.
Cách dùng đúng: “Đài nước” thường chỉ công trình cấp nước sinh hoạt, còn “tháp nước” có thể dùng rộng hơn trong kỹ thuật.
Trường hợp 2: Viết sai thành “dài nước” hoặc “đài nuớc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “đài” với dấu huyền và “nước” với dấu sắc.
“Đài nước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đài nước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tháp nước | Bể ngầm |
| Bồn nước cao | Hồ chứa |
| Bể nước trên cao | Giếng khơi |
| Tháp cấp nước | Ao nước |
| Công trình thủy đài | Bể chìm |
| Đài chứa nước | Giếng khoan |
Kết luận
Đài nước là gì? Tóm lại, đài nước là công trình tháp cao chứa và cấp nước bằng áp lực tự nhiên. Hiểu đúng từ “đài nước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản kỹ thuật.
