Mẫn tuệ là gì? 🧠 Nghĩa, giải thích Mẫn tuệ

Mẫn cán là gì? Mẫn cán là phẩm chất chỉ người siêng năng, chăm chỉ và tận tụy trong công việc. Đây là đức tính được đề cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “mẫn cán” ngay bên dưới!

Mẫn cán là gì?

Mẫn cán là tính từ chỉ người làm việc siêng năng, cần cù và có trách nhiệm cao với công việc được giao. Đây là phẩm chất đáng quý trong môi trường làm việc và học tập.

Trong tiếng Việt, từ “mẫn cán” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự chăm chỉ, tận tụy, không ngại khó khăn trong công việc.

Nghĩa mở rộng: Thể hiện tinh thần trách nhiệm, luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

Trong công sở: Nhân viên mẫn cán là người được cấp trên tin tưởng, đồng nghiệp yêu mến vì luôn làm việc hết mình.

Mẫn cán có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mẫn cán” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “mẫn” (敏) nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lợi; “cán” (幹) nghĩa là làm việc, gánh vác. Ghép lại, “mẫn cán” chỉ người làm việc nhanh nhẹn và siêng năng.

Sử dụng “mẫn cán” khi muốn khen ngợi tinh thần làm việc chăm chỉ, tận tụy của ai đó.

Cách sử dụng “Mẫn cán”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mẫn cán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mẫn cán” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để mô tả phẩm chất của con người. Ví dụ: nhân viên mẫn cán, cô giáo mẫn cán.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, đánh giá nhân sự, nhận xét học sinh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mẫn cán”

Từ “mẫn cán” được dùng phổ biến trong môi trường công sở, học đường và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Chị ấy là nhân viên mẫn cán nhất phòng kế toán.”

Phân tích: Dùng như tính từ, khen ngợi tinh thần làm việc chăm chỉ.

Ví dụ 2: “Nhờ sự mẫn cán của đội ngũ y bác sĩ, bệnh nhân đã được cứu sống kịp thời.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự tận tụy trong công việc cứu người.

Ví dụ 3: “Ông là một công chức mẫn cán suốt 30 năm phục vụ nhà nước.”

Phân tích: Đánh giá cao sự cống hiến lâu dài và trách nhiệm.

Ví dụ 4: “Học sinh cần rèn luyện tính mẫn cán từ nhỏ để thành công sau này.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, khuyên nhủ.

Ví dụ 5: “Tinh thần mẫn cán giúp anh ấy được thăng chức nhanh chóng.”

Phân tích: Liên kết phẩm chất mẫn cán với thành công trong sự nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mẫn cán”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mẫn cán” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mẫn cán” với “cần mẫn” – hai từ này đồng nghĩa nhưng “cần mẫn” phổ biến hơn trong văn nói.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “mẫn cán” thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “mẩn cán” hoặc “mẫn cắn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mẫn cán” với dấu ngã ở “mẫn” và dấu sắc ở “cán”.

“Mẫn cán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mẫn cán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cần mẫn Lười biếng
Chăm chỉ Biếng nhác
Siêng năng Lơ là
Tận tụy Qua loa
Cần cù Đại khái
Chịu khó Ỷ lại

Kết luận

Mẫn cán là gì? Tóm lại, mẫn cán là phẩm chất chỉ sự siêng năng, tận tụy trong công việc. Hiểu đúng từ “mẫn cán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trau dồi đức tính quý báu này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.