Mãi dâm là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mãi dâm

Mã vạch là gì? Mã vạch là hệ thống các vạch đen trắng song song, dùng để mã hóa thông tin sản phẩm và được đọc bằng máy quét. Đây là công cụ quan trọng trong quản lý hàng hóa, bán lẻ và logistics hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại mã vạch phổ biến ngay bên dưới!

Mã vạch nghĩa là gì?

Mã vạch là phương thức biểu diễn dữ liệu dưới dạng hình ảnh gồm các vạch đen và khoảng trắng xen kẽ, có thể đọc được bằng thiết bị quang học. Đây là danh từ chỉ một loại công nghệ nhận dạng tự động.

Trong tiếng Việt, từ “mã vạch” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ dãy các đường kẻ song song chứa thông tin được mã hóa. Ví dụ: mã vạch trên sản phẩm, mã vạch trên vé máy bay.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả mã QR (mã vạch 2 chiều) – dạng mã hình vuông chứa nhiều thông tin hơn.

Trong thương mại: Mã vạch là công cụ không thể thiếu để quản lý kho, thanh toán tại siêu thị và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Mã vạch có nguồn gốc từ đâu?

Mã vạch được phát minh năm 1952 bởi Norman Joseph Woodland và Bernard Silver tại Mỹ, ban đầu lấy cảm hứng từ mã Morse. Đến năm 1974, mã vạch UPC chính thức được sử dụng thương mại lần đầu tiên.

Sử dụng “mã vạch” khi nói về hệ thống mã hóa thông tin trên sản phẩm hoặc tài liệu.

Cách sử dụng “Mã vạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mã vạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mã vạch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống mã hóa thông tin. Ví dụ: mã vạch sản phẩm, mã vạch EAN-13, mã vạch UPC.

Tính từ: Mô tả vật có gắn mã. Ví dụ: tem mã vạch, nhãn mã vạch, máy quét mã vạch.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mã vạch”

Từ “mã vạch” được dùng phổ biến trong kinh doanh, bán lẻ và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Quét mã vạch để kiểm tra giá sản phẩm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ mã trên bao bì hàng hóa.

Ví dụ 2: “Mã vạch này bị mờ, máy không đọc được.”

Phân tích: Danh từ chỉ hình ảnh mã in trên sản phẩm.

Ví dụ 3: “Công ty cần in tem mã vạch cho lô hàng mới.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho từ “tem”.

Ví dụ 4: “Tra cứu mã vạch 893 để biết sản phẩm xuất xứ Việt Nam.”

Phân tích: Danh từ kết hợp với mã số quốc gia.

Ví dụ 5: “Ứng dụng này cho phép tạo mã vạch miễn phí.”

Phân tích: Danh từ chỉ sản phẩm đầu ra của phần mềm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mã vạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mã vạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “mã vạch” với “mã QR”.

Cách dùng đúng: Mã vạch là dạng 1 chiều (vạch song song), mã QR là dạng 2 chiều (hình vuông).

Trường hợp 2: Viết sai thành “mã vạt” hoặc “mả vạch”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mã vạch” với dấu sắc ở “mã” và dấu nặng ở “vạch”.

“Mã vạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mã vạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Barcode Không mã hóa
Mã sọc Thủ công
Mã sản phẩm Ghi tay
Mã nhận dạng Không định danh
Mã số Ẩn danh
Mã định danh Không truy xuất

Kết luận

Mã vạch là gì? Tóm lại, mã vạch là hệ thống mã hóa thông tin bằng các vạch đen trắng, giúp quản lý và truy xuất sản phẩm nhanh chóng. Hiểu đúng từ “mã vạch” giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.