Mách là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Mách

Mách là gì? Mách là động từ chỉ hành động nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ hoặc báo cho người trên biết lỗi của người dưới. Từ “mách” thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt phổ biến ở trẻ em. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “mách” trong tiếng Việt nhé!

Mách nghĩa là gì?

Mách là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) nói cho người khác biết điều có lợi cho họ; (2) báo cho người trên biết lỗi của người dưới.

Nghĩa tích cực: Khi ai đó mách cho bạn một thông tin hữu ích, họ đang giúp đỡ bạn. Ví dụ: “Mách cho bài thuốc hay”, “Mách mối hàng tốt”.

Nghĩa thông dụng (trẻ em): Từ “mách” thường được dùng khi trẻ em báo cáo lỗi của bạn bè với người lớn. Ví dụ: “Mách cô giáo”, “Chạy về mách mẹ”. Trong trường hợp này, từ “mách” đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi hay tố cáo người khác.

Trong khẩu ngữ: Từ “mách” còn xuất hiện trong các cụm từ như “mách nước” (chỉ cách giải quyết), “mách bảo” (linh cảm hoặc lời khuyên), “mách lẻo” (nói chuyện riêng của người khác).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mách”

Từ “mách” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh nét đặc trưng của tiếng Việt cổ.

Sử dụng từ “mách” khi muốn diễn tả hành động chia sẻ thông tin, lời khuyên hoặc khi mô tả việc báo cáo, tố giác ai đó.

Mách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mách” được dùng khi chia sẻ thông tin có ích cho người khác, khi trẻ em báo lỗi của bạn với người lớn, hoặc trong các cụm từ như “mách nước”, “mách bảo”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy mách cho tôi một địa chỉ mua hàng giá rẻ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc chia sẻ thông tin hữu ích.

Ví dụ 2: “Thằng bé bị bạn đánh, chạy về mách mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến ở trẻ em, chỉ hành động báo cáo với người lớn.

Ví dụ 3: “Đừng có mách lẻo chuyện của người khác.”

Phân tích: “Mách lẻo” mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc nói chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết.

Ví dụ 4: “Anh mách nước cho em một thế cờ hay.”

Phân tích: “Mách nước” nghĩa là chỉ cách giải quyết, gợi ý giúp người khác thoát khỏi thế khó.

Ví dụ 5: “Linh cảm mách bảo tôi rằng có điều không ổn.”

Phân tích: “Mách bảo” dùng để diễn tả cảm giác trực giác hoặc lời nhắc nhở từ bên trong.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Méc Giấu
Báo Che đậy
Tố Im lặng
Chỉ điểm Bưng bít
Thông báo Giữ kín
Tiết lộ Bao che

Dịch “Mách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mách 告密 (Gàomì) Tell / Tattle 告げ口 (Tsugeguchi) 고자질 (Gojajil)

Kết luận

Mách là gì? Tóm lại, mách là động từ chỉ hành động chia sẻ thông tin hoặc báo cáo lỗi của người khác. Hiểu đúng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ “mách” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.